TSB
Ắc quy Tia Sáng ·HNX ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TSB ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 43.9 | 47.6 | 44.5 | 57.7 | 42.5 | 41.9 | 42.9 | 46.5 | 50.7 | 36.3 | 34.0 | 46.1 |
| Tăng trưởng | -8% | +7% | -23% | +36% | +1% | -2% | -8% | -8% | +40% | +7% | -26% | — |
| LNST | -1.3 | 0.9 | 0.9 | 0.1 | 0.2 | -0.5 | 1.1 | 1.7 | 3.0 | 1.3 | 1.2 | 1.0 |
| Biên LN ròng | -2.93% | 1.87% | 1.98% | 0.20% | 0.47% | -1.30% | 2.50% | 3.57% | 5.97% | 3.62% | 3.39% | 2.14% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TSB
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 3,1% xuống 0,8% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,31%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 0,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 47,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC thu hẹp còn 0,83%, giảm 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,83 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 0,83% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,60 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,42 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 60,0 tỷ, chiếm khoảng 48,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 19,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,1 ngày, số ngày phải thu giảm 6,0 ngày và số ngày phải trả tăng 2,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 148,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +2,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 18,1 tỷ do capex 2,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,42x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,77x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 34,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,77x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −12,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 8,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −4,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -25.57x.
Sau khi chi 2,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 18,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,8%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 47,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -25,57 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
192.3 | 182.1 | 157.5 | 182.6 | 180.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
169.7 | 155.3 | 135.6 | 156.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
22.5 | 26.7 | 21.9 | 26.4 | 25.5 |
|
Chi phí tài chính
|
1.3 | 1.0 | 0.4 | 1.5 | -0.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
15.5 | 15.0 | 10.9 | 13.1 | -12.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.3 | 6.3 | 6.0 | 8.2 | -7.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2.6 | 6.5 | 5.3 | 4.4 | 5.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
2.6 | 6.5 | 5.3 | 4.4 | 5.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2.1 | 5.2 | 4.2 | 3.4 | 4.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
2.1 | 5.2 | 4.2 | 3.4 | 4.6 |
|
EPS cơ bản
|
311.00 | 773.00 | 627.00 | 511.00 | 684.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
GEE, GEX, RAL, TBD, BTH, TYA, PAC, SAM, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, DQC
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.