CET

HTC Holding ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Giá
7,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -56.51x
P/B 0.66x
EPS -124
BVPS 10,669
ROE -1.1%
ROA -1.0%
Biên LN -0.3%
Vòng Quay TS 0.12x
Đòn bẩy VCSH 1.30x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2025 (lũy kế 12 tháng), CET ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
11 tỷ
−92,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−7,10%
−7,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
−1.212,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 10.1 0.4 0.0 0.0 39.0 46.2 40.5 17.0 12.4 23.8
Tăng trưởng +2234% -100% -16% +14% +139% +37% -48%
LNST 0.1 -0.6 -0.1 -0.2 0.0 0.2 -0.1 -0.1 -0.2 0.0 -0.0 0.2
Biên LN ròng -0.75% -45.79% -0.29% -0.13% -0.52% 0.18% -0.11% 0.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CET

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -14485,23% −7,1 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2024Q4 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −6,5 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +5,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 23,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,04x +0,27x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 23,4% −505,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 2,30x −295,48x

TTM YoY · 2024Q4 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.30x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2026Q1

CFO TTM 1,7 tỷ −21,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
0.0 85.2 93.7 97.8 29.8
Giá vốn hàng bán
80.6 89.6 96.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.0 4.7 4.1 1.8 1.0
Chi phí tài chính
0.8 0.7 0.0 -0.1
Chi phí bán hàng
0.0 3.6 3.0 0.0 -0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.1 2.2 0.6 0.5 -0.8
Lợi nhuận hoạt động
-3.0 0.2 0.2 1.3 -0.4
Lợi nhuận trước thuế
-3.0 0.2 0.1 1.3 0.5
Lợi nhuận sau thuế
-3.0 0.1 0.1 1.0 0.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-3.0 0.1 0.1 1.0 0.5
EPS cơ bản
-499.00 11.00 18.00 164.00 79.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GDT, MEF, NAV, TTF, SBV, KSD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.