NAV

Nam Việt ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành Vốn lưu động 182 ngày
Giá
14,800
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 8.87x
P/B 1.13x
EPS 1,668
BVPS 13,066
ROE 13.6%
ROA 12.1%
Biên LN 13.8%
Vòng Quay TS 0.88x
Đòn bẩy VCSH 1.12x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NAV đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
104 tỷ
−20,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,83%
−1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
14 tỷ
−26,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
68,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 16.5 15.2 31.7 40.2 33.1 34.4 34.3 28.6 8.9 27.6 34.3 31.0
Tăng trưởng +9% -52% -21% +21% -4% +0% +20% +223% -68% -20% +11%
LNST 1.8 1.2 1.5 9.8 2.2 5.6 2.5 9.2 1.9 7.5 8.1 2.6
Biên LN ròng 10.91% 8.01% 4.67% 24.46% 6.76% 16.30% 7.15% 32.09% 21.79% 27.28% 23.61% 8.33%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NAV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Thuế ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,9% = 14,9% × 1,09 × 1,10
2026Q1 13,6% = 13,8% × 0,88 × 1,12

ROE giảm từ 17,9% xuống 13,6% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 13,8% -1,1pp Vòng quay TS: 0,88x -0,21x Đòn bẩy: 1,12x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 13,83%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,9 điểm % và Biên gộp giảm 1,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,83% −1,1 điểm %
Biên gộp 13,60% −1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,26% +1,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 10,86% +1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 71,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 13,43% −1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,05 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 19,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +13,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +7,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −1,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 46,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,1 ngày, số ngày phải thu tăng 45,4 ngày và số ngày phải trả tăng 2,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 181,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +45,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 123,7 ngày +45,4 ngày
Tồn kho 71,4 ngày +4,1 ngày
Phải trả 13,2 ngày +2,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 181,9 ngày +46,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 25,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x +0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,57x +2,04x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 25,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −22,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.57x.

Sau khi chi 4,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 18,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 22,4 tỷ +31,6 tỷ
Capex tiền mặt 4,3 tỷ +3,0 tỷ
FCF TTM +18,1 tỷ +28,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành là điểm nghẽn chính, với CCC kéo dài 182 ngày. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 68,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,01 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,57 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 68,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 181,9 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
120.1 106.2 129.3 100.6 61.3
Giá vốn hàng bán
105.1 88.3 113.9 84.8 0.0
Lợi nhuận gộp
15.1 17.9 15.5 15.8 10.8
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.1 0.0 0.1 -0.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.6 9.7 9.2 7.4 -7.2
Lợi nhuận hoạt động
15.9 21.2 22.9 24.9 20.5
Lợi nhuận trước thuế
16.3 21.4 23.4 26.2 20.1
Lợi nhuận sau thuế
14.8 19.1 21.1 23.2 18.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.8 19.1 21.1 23.2 18.5
EPS cơ bản
1,718.00 2,228.00 2,457.00 2,700.00 2,169.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GDT, MEF, TTF, SBV, KSD, CET

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.