SBV

Siam Brothers Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,16%, +9,01 điểm % YoY
Giá
6,500
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E -48.15x
P/B 0.40x
EPS -135
BVPS 16,142
ROE 2.8%
ROA 1.4%
Biên LN 2.2%
Vòng Quay TS 0.66x
Đòn bẩy VCSH 1.96x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SBV có doanh thu tăng (+9,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+9,0 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
573 tỷ
+9,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,16%
+9,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
12 tỷ
+134,6%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
74,2%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 134.9 166.4 146.9 125.0 110.0 173.3 119.7 118.5 90.8 112.0 121.3 103.6
Tăng trưởng -19% +13% +18% +14% -37% +45% +1% +31% -19% -8% +17%
LNST -5.0 17.7 10.5 -10.8 -12.5 -8.2 -12.9 -2.1 -6.6 19.4 5.9 -7.8
Biên LN ròng -3.72% 10.62% 7.15% -8.62% -11.38% -4.75% -10.81% -1.73% -7.23% 17.31% 4.85% -7.52%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SBV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 52,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 15,1 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 5,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 11,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,2 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -7,7% = -6,9% × 0,62 × 1,81
2026Q1 2,8% = 2,2% × 0,66 × 1,96

ROE tăng từ -7,7% lên 2,8% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 2,2% +9,0pp Vòng quay TS: 0,66x +0,05x Đòn bẩy: 1,96x +0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,16%, tăng 9,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 7,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,16% +9,0 điểm %
Biên gộp 28,02% +7,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 25,03% +1,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,19% +2,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Các nguồn ngoài kinh doanh chính đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 74,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 6,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 0,45%, tăng 3,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,45 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,45% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,45% +3,1 điểm %
Biên NOPAT 0,56% +4,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,81 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 707,8 tỷ +8,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,04 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,66 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 261,7 tỷ, chiếm khoảng 28,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 73,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −9,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −39,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −25,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 26,6 ngày, số ngày phải thu giảm 15,0 ngày và số ngày phải trả tăng 4,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 290,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +26,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 128,7 ngày −15,0 ngày
Tồn kho 211,6 ngày +26,6 ngày
Phải trả 49,7 ngày +4,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 290,6 ngày +6,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 62,1 tỷ do capex 21,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,66x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,26x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 314,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,26x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,66x +0,10x
Khả năng trả lãi 0,26x +2,12x
Tiền mặt/Nợ vay 7,5% +2,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 94,0% +1,8 điểm %
CFO/LNST -3,24x −2,78x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −13,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −26,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 33,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.24x.

Sau khi chi 21,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 62,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 40,1 tỷ −56,6 tỷ
Capex tiền mặt 21,9 tỷ −14,9 tỷ
FCF TTM −62,1 tỷ −41,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -68,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,5%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,16% và mở rộng thêm 9,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -68,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,24 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
550.6 497.5 425.7 459.2 516.4
Giá vốn hàng bán
397.1 383.7 286.5 298.7 0.0
Lợi nhuận gộp
153.5 113.9 139.2 160.5 178.1
Chi phí tài chính
15.8 13.6 17.3 20.3 -17.4
Chi phí bán hàng
77.9 71.5 65.7 76.7 -68.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
64.1 58.7 50.0 48.5 -47.2
Lợi nhuận hoạt động
-1.3 -26.4 8.7 17.8 46.1
Lợi nhuận trước thuế
6.9 -27.9 11.5 17.9 63.7
Lợi nhuận sau thuế
2.2 -35.4 6.8 13.1 52.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.2 -35.4 6.8 13.1 52.4
EPS cơ bản
-104.00 -1,464.00 79.00 459.00 1,860.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GDT, MEF, NAV, TTF, KSD, CET

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.