SBV
Siam Brothers Việt Nam ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SBV có doanh thu tăng (+9,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+9,0 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 134.9 | 166.4 | 146.9 | 125.0 | 110.0 | 173.3 | 119.7 | 118.5 | 90.8 | 112.0 | 121.3 | 103.6 |
| Tăng trưởng | -19% | +13% | +18% | +14% | -37% | +45% | +1% | +31% | -19% | -8% | +17% | — |
| LNST | -5.0 | 17.7 | 10.5 | -10.8 | -12.5 | -8.2 | -12.9 | -2.1 | -6.6 | 19.4 | 5.9 | -7.8 |
| Biên LN ròng | -3.72% | 10.62% | 7.15% | -8.62% | -11.38% | -4.75% | -10.81% | -1.73% | -7.23% | 17.31% | 4.85% | -7.52% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SBV
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -7,7% lên 2,8% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,16%, tăng 9,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 7,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 74,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 6,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 0,45%, tăng 3,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,45 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 0,45% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,04 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,66 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 261,7 tỷ, chiếm khoảng 28,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 73,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 26,6 ngày, số ngày phải thu giảm 15,0 ngày và số ngày phải trả tăng 4,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 290,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +26,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 62,1 tỷ do capex 21,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,66x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,26x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 314,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,26x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −13,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −26,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 33,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.24x.
Sau khi chi 21,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 62,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -68,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,5%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,16% và mở rộng thêm 9,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -68,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,24 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
550.6 | 497.5 | 425.7 | 459.2 | 516.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
397.1 | 383.7 | 286.5 | 298.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
153.5 | 113.9 | 139.2 | 160.5 | 178.1 |
|
Chi phí tài chính
|
15.8 | 13.6 | 17.3 | 20.3 | -17.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
77.9 | 71.5 | 65.7 | 76.7 | -68.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
64.1 | 58.7 | 50.0 | 48.5 | -47.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-1.3 | -26.4 | 8.7 | 17.8 | 46.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
6.9 | -27.9 | 11.5 | 17.9 | 63.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2.2 | -35.4 | 6.8 | 13.1 | 52.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
2.2 | -35.4 | 6.8 | 13.1 | 52.4 |
|
EPS cơ bản
|
-104.00 | -1,464.00 | 79.00 | 459.00 | 1,860.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.