KSD

Đầu tư DNA ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −25,13%, −27,62 điểm % YoY
Giá
4,900
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E -7.91x
P/B 0.49x
EPS -619
BVPS 9,990
ROE -6.2%
ROA -5.4%
Biên LN -25.1%
Vòng Quay TS 0.22x
Đòn bẩy VCSH 1.14x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KSD ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
30 tỷ
−39,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−25,13%
−27,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−7 tỷ
−715,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.16x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 7.4 5.7 8.4 8.1 11.6 12.4 13.6 11.1 9.4 6.5 17.7 17.6
Tăng trưởng +31% -33% +5% -30% -7% -9% +23% +18% +43% -63% +0%
LNST -0.9 2.0 -0.4 -8.2 0.3 1.1 1.1 -1.3 -0.8 1.0 0.3 -0.4
Biên LN ròng -12.26% 35.76% -4.23% -101.70% 2.51% 9.18% 7.92% -11.71% -8.27% 15.50% 1.88% -2.17%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KSD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 4,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,0% = 2,5% × 0,38 × 1,06
2026Q1 -6,2% = -25,1% × 0,22 × 1,14

ROE giảm từ 1,0% xuống -6,2% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -25,1% -27,6pp Vòng quay TS: 0,22x -0,17x Đòn bẩy: 1,14x +0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -25,13%, mất 27,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 22,3 điểm % và Biên gộp giảm 7,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -25,13% −27,6 điểm %
Biên gộp 7,88% −7,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 34,88% +22,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,28 lần −0,26 lần
Vốn đầu tư bình quân 106,9 tỷ +16,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 108,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 54,0 ngày, số ngày phải thu tăng 51,9 ngày và số ngày phải trả giảm 2,4 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 425,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +51,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 313,8 ngày +51,9 ngày
Tồn kho 114,8 ngày +54,0 ngày
Phải trả 2,9 ngày −2,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 425,7 ngày +108,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 81,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 26,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,04x +0,30x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 81,6% −1009,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -1,16x +0,15x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 14,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −34,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −20,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 17,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.16x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 8,6 tỷ +10,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 27,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -25,13% và giảm 27,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
33.2 47.1 52.4 103.0 68.9
Giá vốn hàng bán
30.7 41.3 50.4 95.6 0.0
Lợi nhuận gộp
2.5 5.8 1.9 7.4 7.7
Chi phí tài chính
0.1 0.4 0.7 0.3 -0.4
Chi phí bán hàng
0.7 0.7 0.9 3.0 -3.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.4 5.1 3.7 4.0 -3.9
Lợi nhuận hoạt động
0.6 1.1 -2.4 0.2 21.8
Lợi nhuận trước thuế
0.6 -0.5 0.2 0.3 21.8
Lợi nhuận sau thuế
0.5 -0.7 0.2 0.2 19.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.5 -0.7 0.2 0.2 19.1
EPS cơ bản
44.00 -59.00 13.00 13.00 -297.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GDT, MEF, NAV, TTF, SBV, CET

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.