GDT

Chế biến Gỗ Đức Thành ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 23,08%, +4,13 điểm % YoY
Giá
18,300
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 5.76x
P/B 1.31x
EPS 3,178
BVPS 13,918
ROE 23.1%
ROA 12.6%
Biên LN 23.1%
Vòng Quay TS 0.55x
Đòn bẩy VCSH 1.83x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GDT có doanh thu suy giảm (−2,0%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+4,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
330 tỷ
−2,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
23,08%
+4,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
76 tỷ
+19,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.33x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 67.5 112.0 79.7 71.1 70.6 86.7 91.7 88.1 68.7 87.6 69.8 89.4
Tăng trưởng -40% +41% +12% +1% -19% -5% +4% +28% -22% +26% -22%
LNST 17.2 21.7 20.6 16.7 15.8 16.8 15.8 15.5 9.5 13.1 8.2 7.9
Biên LN ròng 25.46% 19.34% 25.89% 23.55% 22.34% 19.38% 17.24% 17.56% 13.86% 14.95% 11.75% 8.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GDT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 26,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 3,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,9 tỷ
Thuế ↑ 3,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 5,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 21,5% = 18,9% × 0,73 × 1,55
2026Q1 23,1% = 23,1% × 0,55 × 1,83

ROE tăng từ 21,5% lên 23,1% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 23,1% +4,1pp Vòng quay TS: 0,55x -0,19x Đòn bẩy: 1,83x +0,28x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 23,08%, tăng 4,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 8,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23,08% +4,1 điểm %
Biên gộp 42,80% −1,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,42% −8,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 14,63%, giảm 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 5,0 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,22 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 132 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,63% −1,0 điểm %
Biên NOPAT 23,69% +5,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,62 lần −0,22 lần
Vốn đầu tư bình quân 534,6 tỷ +131,8 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,76 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 63,1 tỷ, chiếm khoảng 11,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 119,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +18,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −135,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 21,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 10,0 ngày, số ngày phải thu giảm 1,0 ngày và số ngày phải trả tăng 10,6 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 132,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 26,4 ngày −1,0 ngày
Tồn kho 137,5 ngày −10,0 ngày
Phải trả 31,5 ngày +10,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 132,4 ngày −21,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 230,1 tỷ do capex 204,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,76x và khả năng trả lãi đạt 7,49x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 28,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 267,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,76x +0,30x
Khả năng trả lãi 7,49x +0,86x
Tiền mặt/Nợ vay 1,3% +0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 28,6% −16,3 điểm %
CFO/LNST -0,33x −2,74x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 87,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −50,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 36,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −36,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.33x.

Sau khi chi 204,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 230,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 25,5 tỷ −179,0 tỷ
Capex tiền mặt 204,6 tỷ +29,4 tỷ
FCF TTM −230,1 tỷ −208,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,1 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 7,49 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 23,08% và mở rộng thêm 4,1 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,76x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
332.8 335.6 311.0 399.8 338.6
Giá vốn hàng bán
192.9 209.5 220.8 266.6 0.0
Lợi nhuận gộp
139.9 126.2 90.2 133.2 102.0
Chi phí tài chính
11.6 10.2 10.3 9.9 -3.5
Chi phí bán hàng
13.6 17.1 17.2 18.0 -14.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
27.5 37.8 27.6 32.6 -23.6
Lợi nhuận hoạt động
96.6 70.3 45.4 88.1 76.5
Lợi nhuận trước thuế
93.0 70.8 46.0 87.0 76.3
Lợi nhuận sau thuế
73.5 54.9 36.7 69.3 60.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
73.5 54.9 36.7 69.3 60.8
EPS cơ bản
2,927.00 2,167.00 1,647.00 3,466.00 3,400.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MEF, NAV, TTF, SBV, KSD, CET

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.