DDG

Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH −4,67 lần
Giá
600,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -121.18x
P/B 139.55x
EPS -4,951
BVPS 4,299
ROE -70.0%
ROA -26.0%
Biên LN -63.5%
Vòng Quay TS 0.16x
Đòn bẩy VCSH 2.41x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), DDG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
270 tỷ
−4,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−150,68%
−146,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−408 tỷ
−3.658,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.24x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 7.7 22.4 39.6 200.8 36.5 62.6 57.6 126.4 177.8 190.9
Tăng trưởng -65% -43% -80% +450% -42% +9% -54% -29% -7%
LNST -87.0 -157.4 -51.4 -111.8 -27.0 8.6 6.1 1.5 5.0 0.1 1.2 -193.5
Biên LN ròng -665.46% -499.67% -68.19% 4.26% 16.64% 2.43% 8.70% 0.08% 0.70% -101.36%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DDG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 225,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 118,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 53,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 43,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 18,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -498,77% −146,8 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC -32,1% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -32,06%, mất 31,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -32,06 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. ROIC chịu áp lực khi biên NOPAT chưa đủ dữ liệu và vòng quay vốn chưa đủ dữ liệu chưa tạo đủ lực đỡ, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 265 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -32,06% −31,2 điểm %
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân 1.224,0 tỷ −264,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,00 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 75,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +337,5 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −262,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +33,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho 49,1 ngày +33,2 ngày
Phải trả 152,4 ngày +96,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,00x và khả năng trả lãi chỉ đạt -4,67x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 664,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,00x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -4,67x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,00x +1,15x
Khả năng trả lãi -4,67x −4,53x
Tiền mặt/Nợ vay 3,3% +1,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +9,2 điểm %
CFO/LNST -0,24x +7,19x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 94,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −46,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 48,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −42,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.24x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 95,3 tỷ +22,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -4,67 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,4%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,24 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -4,67x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
69.7 357.8 653.9 974.5 756.3
Giá vốn hàng bán
118.8 296.3 607.4 821.3 0.0
Lợi nhuận gộp
-49.1 61.5 46.5 153.2 84.9
Chi phí tài chính
86.7 101.2 244.8 69.8 -31.7
Chi phí bán hàng
0.8 0.0 0.0 7.9 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
198.1 13.6 14.9 15.6 -7.3
Lợi nhuận hoạt động
-333.8 -0.6 -212.4 61.9 47.6
Lợi nhuận trước thuế
-349.0 15.9 -205.2 56.8 50.2
Lợi nhuận sau thuế
-347.5 15.5 -205.5 44.3 41.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-334.1 15.2 -205.8 43.8 41.4
EPS cơ bản
-4,185.00 190.93 -3,438.00 761.00 1,452.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GAS, PGD, PGC, PGS, CNG, PMG, PVG, TDG, MTG, PCG, VMG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.