DDG
Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương ·HNX ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), DDG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | — | — | 7.7 | 22.4 | 39.6 | 200.8 | 36.5 | 62.6 | 57.6 | 126.4 | 177.8 | 190.9 |
| Tăng trưởng | — | — | -65% | -43% | -80% | +450% | -42% | +9% | -54% | -29% | -7% | — |
| LNST | -87.0 | -157.4 | -51.4 | -111.8 | -27.0 | 8.6 | 6.1 | 1.5 | 5.0 | 0.1 | 1.2 | -193.5 |
| Biên LN ròng | — | — | -665.46% | -499.67% | -68.19% | 4.26% | 16.64% | 2.43% | 8.70% | 0.08% | 0.70% | -101.36% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DDG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC -32,1% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống -32,06%, mất 31,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -32,06 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. ROIC chịu áp lực khi biên NOPAT chưa đủ dữ liệu và vòng quay vốn chưa đủ dữ liệu chưa tạo đủ lực đỡ, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 265 tỷ.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,00 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 75,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +33,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,00x và khả năng trả lãi chỉ đạt -4,67x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 664,6 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,00x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức -4,67x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 94,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −46,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 48,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −42,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.24x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -4,67 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,4%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,24 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -4,67x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
69.7 | 357.8 | 653.9 | 974.5 | 756.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
118.8 | 296.3 | 607.4 | 821.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-49.1 | 61.5 | 46.5 | 153.2 | 84.9 |
|
Chi phí tài chính
|
86.7 | 101.2 | 244.8 | 69.8 | -31.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.8 | 0.0 | 0.0 | 7.9 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
198.1 | 13.6 | 14.9 | 15.6 | -7.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-333.8 | -0.6 | -212.4 | 61.9 | 47.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-349.0 | 15.9 | -205.2 | 56.8 | 50.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-347.5 | 15.5 | -205.5 | 44.3 | 41.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-334.1 | 15.2 | -205.8 | 43.8 | 41.4 |
|
EPS cơ bản
|
-4,185.00 | 190.93 | -3,438.00 | 761.00 | 1,452.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.