PVG

Kinh doanh LPG Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 1,00%
Giá
6,100
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 15.42x
P/B 0.48x
EPS 396
BVPS 12,746
ROE 3.1%
ROA 0.9%
Biên LN 0.2%
Vòng Quay TS 3.83x
Đòn bẩy VCSH 3.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVG vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
6.553 tỷ
+15,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,24%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
16 tỷ
+11,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
100,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,448.0 1,874.2 1,649.2 1,581.3 1,448.8 1,287.5 1,514.7 1,428.1 986.0 1,527.6 1,056.4 850.5
Tăng trưởng -23% +14% +4% +9% +13% -15% +6% +45% -35% +45% +24%
LNST 4.0 5.7 2.9 3.2 2.9 4.8 5.3 1.2 1.0 -4.3 0.9 0.8
Biên LN ròng 0.28% 0.31% 0.17% 0.20% 0.20% 0.37% 0.35% 0.09% 0.10% -0.28% 0.08% 0.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,4 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ
Thuế ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,9% = 0,2% × 3,31 × 3,49
2026Q1 3,1% = 0,2% × 3,83 × 3,39

ROE gần như đi ngang ở mức 3,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,2% -0,0pp Vòng quay TS: 3,83x +0,52x Đòn bẩy: 3,39x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,24%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,24% −0,0 điểm %
Biên gộp 6,95% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,95% −1,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,31% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (102,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 4,0% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 3,99%, giảm 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,99 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 4,65 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 125 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,99% −1,4 điểm %
Biên NOPAT 0,24% −0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 16,84 lần −4,65 lần
Vốn đầu tư bình quân 389,1 tỷ +124,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 2,02 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 397,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −244,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +85,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −238,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 3,9 ngày và số ngày phải trả giảm 11,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +7,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 34,0 ngày −3,9 ngày
Tồn kho 4,9 ngày +0,1 ngày
Phải trả 59,7 ngày −11,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt -20,8 ngày +7,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,13x và khả năng trả lãi đạt 10,04x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 30,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 456,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 18,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,13x +0,21x
Khả năng trả lãi 10,04x +1,44x
Tiền mặt/Nợ vay 456,2% −342,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 30,6% +7,2 điểm %
CFO/LNST -23,93x −17,43x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −306,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 274,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −32,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -23.93x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 378,6 tỷ −286,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,13 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,13x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 100,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -23,93 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,551.6 5,196.3 4,381.7 4,601.4 4,112.7
Giá vốn hàng bán
6,111.9 4,755.2 3,959.7 4,185.9 0.0
Lợi nhuận gộp
439.7 441.1 422.0 415.5 415.8
Chi phí tài chính
1.9 2.2 1.9 0.0 -0.1
Chi phí bán hàng
400.3 387.6 381.9 372.2 -356.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
42.7 58.3 64.7 49.6 -59.4
Lợi nhuận hoạt động
18.0 15.9 1.1 19.1 18.3
Lợi nhuận trước thuế
18.4 15.9 1.3 20.6 18.6
Lợi nhuận sau thuế
14.7 12.8 1.1 16.3 13.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.7 12.8 1.1 16.3 13.8
EPS cơ bản
368.00 320.00 30.00 447.00 379.27

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GAS, PGD, PGC, PGS, CNG, PMG, TDG, MTG, PCG, VMG, DDG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.