TDG
Đầu tư TDG Global ·HOSE ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDG có doanh thu tăng (+14,6%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,1 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 253.8 | 654.2 | 307.5 | 325.2 | 266.1 | 452.6 | 225.4 | 400.9 | 392.4 | 615.8 | 306.7 | 249.3 |
| Tăng trưởng | -61% | +113% | -5% | +22% | -41% | +101% | -44% | +2% | -36% | +101% | +23% | — |
| LNST | 0.2 | 3.6 | 0.3 | 0.3 | 1.2 | 3.6 | 0.1 | 0.9 | 1.1 | 0.5 | 0.9 | 0.7 |
| Biên LN ròng | 0.06% | 0.55% | 0.10% | 0.10% | 0.45% | 0.80% | 0.03% | 0.22% | 0.27% | 0.08% | 0.30% | 0.30% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TDG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 2,4% xuống 1,7% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,29%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,70 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,97 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 233,5 tỷ, chiếm khoảng 24,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 149,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,4 ngày, số ngày phải thu giảm 9,5 ngày và số ngày phải trả giảm 9,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +4,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +4,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,97x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,18x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 526,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,97x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,18x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 154,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −241,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −86,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 59,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 44.14x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,18 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,18x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,553.9 | 1,471.3 | 1,355.5 | 1,304.5 | 1,458.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,478.7 | 1,409.3 | 1,285.9 | 1,235.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
75.2 | 62.1 | 69.6 | 68.9 | 69.0 |
|
Chi phí tài chính
|
30.2 | 30.3 | 29.0 | 23.3 | -12.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
35.6 | 21.6 | 31.8 | 30.6 | -33.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.6 | 4.8 | 5.4 | 3.4 | -3.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
7.0 | 7.6 | 5.1 | 15.6 | 19.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.0 | 6.7 | 4.2 | 14.1 | 19.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
5.7 | 5.7 | 3.1 | 11.3 | 18.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
5.7 | 5.7 | 3.1 | 11.3 | 18.8 |
|
EPS cơ bản
|
236.00 | 283.00 | 164.00 | 672.00 | 1,118.91 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.