TDG

Đầu tư TDG Global ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,18 lần
Giá
2,470
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 13.59x
P/B 0.23x
EPS 182
BVPS 10,720
ROE 1.7%
ROA 0.5%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 1.71x
Đòn bẩy VCSH 3.49x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDG có doanh thu tăng (+14,6%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,1 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
1.541 tỷ
+14,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,29%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
−24,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 253.8 654.2 307.5 325.2 266.1 452.6 225.4 400.9 392.4 615.8 306.7 249.3
Tăng trưởng -61% +113% -5% +22% -41% +101% -44% +2% -36% +101% +23%
LNST 0.2 3.6 0.3 0.3 1.2 3.6 0.1 0.9 1.1 0.5 0.9 0.7
Biên LN ròng 0.06% 0.55% 0.10% 0.10% 0.45% 0.80% 0.03% 0.22% 0.27% 0.08% 0.30% 0.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TDG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 21,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,8 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 11,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí bán hàng ↓ 5,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 4,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,4% = 0,4% × 1,68 × 3,24
2026Q1 1,7% = 0,3% × 1,71 × 3,49

ROE giảm từ 2,4% xuống 1,7% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,3% -0,1pp Vòng quay TS: 1,71x +0,03x Đòn bẩy: 3,49x +0,25x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,29%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,29% −0,1 điểm %
Biên gộp 5,20% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,89% +1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,08 lần −0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 742,0 tỷ +122,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,70 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,97 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 233,5 tỷ, chiếm khoảng 24,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 149,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +258,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −64,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −44,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,4 ngày, số ngày phải thu giảm 9,5 ngày và số ngày phải trả giảm 9,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +4,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 17,4 ngày −9,5 ngày
Tồn kho 63,1 ngày +4,4 ngày
Phải trả 27,2 ngày −9,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 53,4 ngày +4,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,97x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,18x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 62,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 526,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,97x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,18x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,97x +0,17x
Khả năng trả lãi 0,18x −0,08x
Tiền mặt/Nợ vay 3,1% −2,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 62,1% −9,3 điểm %
CFO/LNST 44,14x +97,85x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 154,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −241,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −86,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 59,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 44.14x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 194,2 tỷ +506,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,18 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,18x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,553.9 1,471.3 1,355.5 1,304.5 1,458.0
Giá vốn hàng bán
1,478.7 1,409.3 1,285.9 1,235.6 0.0
Lợi nhuận gộp
75.2 62.1 69.6 68.9 69.0
Chi phí tài chính
30.2 30.3 29.0 23.3 -12.6
Chi phí bán hàng
35.6 21.6 31.8 30.6 -33.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.6 4.8 5.4 3.4 -3.8
Lợi nhuận hoạt động
7.0 7.6 5.1 15.6 19.6
Lợi nhuận trước thuế
7.0 6.7 4.2 14.1 19.4
Lợi nhuận sau thuế
5.7 5.7 3.1 11.3 18.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.7 5.7 3.1 11.3 18.8
EPS cơ bản
236.00 283.00 164.00 672.00 1,118.91

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GAS, PGD, PGC, PGS, CNG, PMG, PVG, MTG, PCG, VMG, DDG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.