PGS

Kinh doanh Khí Miền Nam ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ ROE 13,09%
Giá
51,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 24.48x
P/B 2.43x
EPS 2,083
BVPS 20,954
ROE 11.1%
ROA 4.6%
Biên LN 1.9%
Vòng Quay TS 2.39x
Đòn bẩy VCSH 2.41x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PGS có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn phải xác định là đây là điều chỉnh tạm thời hay dấu hiệu mở đầu cho xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
6.023 tỷ
−7,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,93%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
116 tỷ
−0,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,417.6 1,433.9 1,493.5 1,677.8 1,557.1 1,709.9 1,641.7 1,612.0 1,475.1 1,511.4 1,379.7 1,322.9
Tăng trưởng -1% -4% -11% +8% -9% +4% +2% +9% -2% +10% +4%
LNST 30.5 14.1 36.4 35.3 29.2 18.4 35.4 33.6 28.5 19.1 27.1 26.9
Biên LN ròng 2.15% 0.98% 2.43% 2.11% 1.88% 1.08% 2.16% 2.09% 1.93% 1.26% 1.96% 2.03%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PGS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 14,4 tỷ
Thuế ↓ 10,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 9,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 25,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 17,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,6% = 1,8% × 2,54 × 2,56
2026Q1 11,1% = 1,9% × 2,39 × 2,41

ROE giảm từ 11,6% xuống 11,1% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 1,9% +0,1pp Vòng quay TS: 2,39x -0,15x Đòn bẩy: 2,41x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,93%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,93% +0,1 điểm %
Biên gộp 15,56% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,51% +0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 13,1% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 13,09%, giảm 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,09 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 1,30 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư tăng 68 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,09% −1,4 điểm %
Biên NOPAT 1,80% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 7,25 lần −1,30 lần
Vốn đầu tư bình quân 830,7 tỷ +68,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,51 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 148,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +67,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −11,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −205,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,9 ngày, số ngày phải thu tăng 3,6 ngày và số ngày phải trả tăng 4,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 40,7 ngày +3,6 ngày
Tồn kho 10,4 ngày +1,9 ngày
Phải trả 57,0 ngày +4,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt -5,8 ngày +0,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 20,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi đạt 7,79x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 123,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 251,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x +0,31x
Khả năng trả lãi 7,79x −5,28x
Tiền mặt/Nợ vay 123,9% −119,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,22x −2,60x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 20,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −125,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −105,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −189,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.22x.

Sau khi chi 29,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 3,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 25,7 tỷ −303,3 tỷ
Capex tiền mặt 29,1 tỷ +0,2 tỷ
FCF TTM −3,3 tỷ −303,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,22 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 13,1%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,22x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,162.3 6,438.7 5,677.4 6,820.7 5,614.8
Giá vốn hàng bán
5,240.4 5,495.1 4,792.2 5,973.5 0.0
Lợi nhuận gộp
921.9 943.6 885.2 847.2 774.6
Chi phí tài chính
16.9 9.2 12.8 10.4 -12.2
Chi phí bán hàng
702.1 684.5 655.8 632.6 -595.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
94.9 123.5 86.5 96.1 -73.4
Lợi nhuận hoạt động
135.5 140.9 140.5 118.7 98.0
Lợi nhuận trước thuế
141.7 148.9 145.6 124.1 99.7
Lợi nhuận sau thuế
115.0 116.0 106.2 98.9 79.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
115.0 116.0 106.2 98.9 79.4
EPS cơ bản
2,080.00 2,099.00 1,903.00 1,717.00 1,306.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GAS, PGD, PGC, CNG, PMG, PVG, TDG, MTG, PCG, VMG, DDG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.