GAS

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 8,00%, −2,20 điểm % YoY
Giá
85,200
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 17.64x
P/B 2.91x
EPS 4,830
BVPS 29,255
ROE 17.2%
ROA 13.3%
Biên LN 7.9%
Vòng Quay TS 1.69x
Đòn bẩy VCSH 1.30x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GAS đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
147.473 tỷ
+39,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,00%
−2,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
11.803 tỷ
+9,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 38,019.6 43,683.1 35,690.1 30,080.4 25,675.4 24,945.1 25,252.0 30,052.0 23,315.0 22,570.6 22,126.2 24,042.6
Tăng trưởng -13% +22% +19% +17% +3% -1% -16% +29% +3% +2% -8%
LNST 2,994.1 1,387.4 2,612.8 4,808.6 2,762.8 2,052.3 2,578.1 3,416.1 2,543.6 2,776.0 2,404.3 3,196.0
Biên LN ròng 7.88% 3.18% 7.32% 15.99% 10.76% 8.23% 10.21% 11.37% 10.91% 12.30% 10.87% 13.29%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GAS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1.893,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 209,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 695,5 tỷ
Thuế ↑ 281,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 418,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 27,6 tỷ
Thuế ↑ 95,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 79,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 43,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 24,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,3% = 10,2% × 1,22 × 1,31
2026Q1 17,5% = 8,0% × 1,69 × 1,30

ROE tăng từ 16,3% lên 17,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,0% -2,2pp Vòng quay TS: 1,69x +0,47x Đòn bẩy: 1,30x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 8,00%, mất 2,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,00% −2,2 điểm %
Biên gộp 11,77% −5,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,66% −2,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 18,8% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 18,75%, tăng 1,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,75 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,67 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 2,2 điểm %, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 18,75% +1,8 điểm %
Biên NOPAT 8,01% −2,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,34 lần +0,67 lần
Vốn đầu tư bình quân 63.036,1 tỷ −502,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,38 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 4.380,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −11.274,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −17,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +6.912,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,1 ngày, số ngày phải thu giảm 7,7 ngày và số ngày phải trả giảm 8,0 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 42,2 ngày −7,7 ngày
Tồn kho 8,9 ngày −3,1 ngày
Phải trả 17,7 ngày −8,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 33,3 ngày −2,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 13.040,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,06x và khả năng trả lãi đạt 37,96x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 53,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 223,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.283,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,06x +0,02x
Khả năng trả lãi 37,96x +15,49x
Tiền mặt/Nợ vay 223,0% −20,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 53,0% +21,7 điểm %
CFO/LNST 0,73x −0,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 13.040,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −6.468,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6.571,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5.264,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.73x.

Sau khi chi 2.237,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 6.185,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 8.422,8 tỷ −2.793,9 tỷ
Capex tiền mặt 2.237,5 tỷ −32,9 tỷ
FCF TTM +6.185,4 tỷ −2.761,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 18,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,73 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,73x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 8,00% và giảm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
135,129.1 103,564.1 89,953.9 100,723.5 78,992.2
Giá vốn hàng bán
118,078.5 85,909.8 73,029.0 79,409.0 0.0
Lợi nhuận gộp
17,050.6 17,654.4 16,924.9 21,314.5 13,985.7
Chi phí tài chính
383.6 660.0 586.7 671.4 -402.7
Chi phí bán hàng
2,602.0 2,415.3 2,543.9 2,440.4 -2,132.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,324.0 3,197.0 1,474.9 1,074.8 -1,479.1
Lợi nhuận hoạt động
14,363.0 13,156.4 14,619.1 18,727.9 11,173.1
Lợi nhuận trước thuế
14,359.4 13,172.1 14,639.5 18,806.3 11,205.0
Lợi nhuận sau thuế
11,571.6 10,590.1 11,793.1 15,066.4 8,851.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
11,414.3 10,398.4 11,606.0 14,798.3 8,673.0
EPS cơ bản
4,647.00 4,354.00 4,972.00 7,649.00 4,357.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PGD, PGC, PGS, CNG, PMG, PVG, TDG, MTG, PCG, VMG, DDG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.