PMG

Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 2,43%, +0,00 điểm % YoY
Giá
6,490
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 12.06x
P/B 0.43x
EPS 538
BVPS 15,225
ROE 3.6%
ROA 1.5%
Biên LN 1.5%
Vòng Quay TS 1.03x
Đòn bẩy VCSH 2.41x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PMG có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn. Điều còn phải xác định là đây là điều chỉnh tạm thời hay dấu hiệu mở đầu cho xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
1.707 tỷ
−15,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,01%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
34 tỷ
−3,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 433.0 394.9 422.7 456.7 483.2 527.9 509.2 487.4 500.1 464.2 414.0 434.4
Tăng trưởng +10% -7% -7% -5% -8% +4% +4% -3% +8% +12% -5%
LNST 14.4 8.1 8.0 3.7 4.8 6.1 13.7 10.9 0.8 -10.6 10.7 -26.5
Biên LN ròng 3.33% 2.05% 1.89% 0.82% 0.99% 1.15% 2.69% 2.23% 0.17% -2.28% 2.57% -6.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PMG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 10,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,8 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 5,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 5,3 tỷ
Thuế ↑ 3,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,4% = 1,8% × 1,09 × 2,80
2026Q1 5,0% = 2,0% × 1,03 × 2,41

ROE gần như đi ngang ở mức 5,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 2,0% +0,2pp Vòng quay TS: 1,03x -0,07x Đòn bẩy: 2,41x -0,39x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 2,01%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,01% +0,2 điểm %
Biên gộp 17,41% +2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,19% +1,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 2,43%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,43 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn giảm 0,18 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 63 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,43% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,43% +0,0 điểm %
Biên NOPAT 1,45% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,68 lần −0,18 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.014,8 tỷ −62,6 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,20 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 57,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +58,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +15,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −130,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,7 ngày, số ngày phải thu tăng 7,9 ngày và số ngày phải trả tăng 21,5 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 68,5 ngày +7,9 ngày
Tồn kho 16,5 ngày +3,7 ngày
Phải trả 126,7 ngày +21,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt -41,7 ngày −9,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,35x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,50x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 31,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 359,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,50x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,35x −0,25x
Khả năng trả lãi 1,50x +0,18x
Tiền mặt/Nợ vay 31,7% +20,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 2,90x −0,18x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −12,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 42,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 29,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −87,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.90x.

Sau khi chi 39,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 33,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 72,4 tỷ −9,0 tỷ
Capex tiền mặt 39,1 tỷ +8,3 tỷ
FCF TTM +33,4 tỷ −17,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,4%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,9%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,90 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 27,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,757.6 2,024.7 1,832.2 2,021.5 1,566.8
Giá vốn hàng bán
1,474.6 1,728.5 1,581.7 1,798.0 0.0
Lợi nhuận gộp
283.0 296.2 250.5 223.5 236.4
Chi phí tài chính
21.4 24.3 41.5 38.3 -27.9
Chi phí bán hàng
214.8 220.5 207.5 198.4 -180.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
44.8 42.0 45.2 43.9 -160.4
Lợi nhuận hoạt động
17.5 28.5 -26.4 -17.5 -68.9
Lợi nhuận trước thuế
30.7 40.1 -12.9 -1.7 -55.8
Lợi nhuận sau thuế
24.6 31.5 -24.0 -13.3 -66.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.7 24.8 2.4 8.3 -28.6
EPS cơ bản
446.00 535.00 52.00 180.00 -617.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GAS, PGD, PGC, PGS, CNG, PVG, TDG, MTG, PCG, VMG, DDG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.