DVN
Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DVN có doanh thu tăng chậm (+1,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,237.4 | 1,691.3 | 1,326.9 | 1,398.8 | 1,242.9 | 1,578.1 | 1,219.7 | 1,533.8 | 1,194.8 | 1,765.5 | 1,270.8 | 1,320.6 |
| Tăng trưởng | -27% | +27% | -5% | +13% | -21% | +29% | -20% | +28% | -32% | +39% | -4% | — |
| LNST | 153.7 | 340.2 | 92.3 | 150.5 | 85.8 | 54.6 | 79.1 | 259.4 | 94.4 | 82.9 | 58.7 | 168.8 |
| Biên LN ròng | 12.42% | 20.12% | 6.95% | 10.76% | 6.91% | 3.46% | 6.49% | 16.91% | 7.90% | 4.70% | 4.62% | 12.79% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DVN
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 14,0% lên 19,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,03%, tăng 4,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 23,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 13,26%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 4,2 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,15 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 721 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,92 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,38 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.975,1 tỷ, chiếm khoảng 26,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 338,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 23,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 18,8 ngày, số ngày phải thu tăng 12,1 ngày và số ngày phải trả tăng 7,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 125,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +12,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 249,5 tỷ do capex 10,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,38x và khả năng trả lãi đạt 7,65x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.616,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −160,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −111,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −271,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 28,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.35x.
Sau khi chi 10,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 249,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 7,65 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,03% và mở rộng thêm 4,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,35 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,38x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
5,661.9 | 5,521.8 | 5,583.2 | 5,540.6 | 4,438.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5,108.1 | 4,929.1 | 4,985.4 | 4,996.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
553.8 | 592.7 | 597.8 | 544.0 | 433.9 |
|
Chi phí tài chính
|
120.4 | 103.7 | 151.7 | 202.4 | -19.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
281.4 | 274.0 | 263.5 | 286.6 | -241.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
131.6 | 149.0 | 143.4 | 135.7 | -112.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
669.4 | 483.1 | 427.3 | 131.8 | 243.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
705.7 | 509.2 | 425.0 | 131.9 | 244.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
670.9 | 468.1 | 390.3 | 110.4 | 228.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
618.9 | 420.8 | 346.0 | 84.1 | 208.0 |
|
EPS cơ bản
|
2,566.00 | 1,729.00 | 1,391.00 | 322.00 | 877.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DHG, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.