MKV

Dược thú Y Cai Lậy ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 10,56%, +4,21 điểm % YoY
Giá
17,700
Giá đóng cửa gần nhất
29-04-2026
P/E 5.53x
P/B 0.84x
EPS 3,199
BVPS 21,017
ROE 16.5%
ROA 13.9%
Biên LN 10.6%
Vòng Quay TS 1.31x
Đòn bẩy VCSH 1.19x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MKV đang cải thiện đồng thời doanh thu (+27,0%) và biên lợi nhuận (+4,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
151 tỷ
+27,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,56%
+4,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
16 tỷ
+111,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 36.0 39.5 42.2 33.8 33.4 27.7 30.8 27.4 24.1 29.3 31.4 24.8
Tăng trưởng -9% -6% +25% +1% +21% -10% +12% +13% -17% -7% +27%
LNST 1.0 7.0 5.7 2.3 2.0 0.3 1.8 3.5 1.8 1.8 2.0 1.3
Biên LN ròng 2.91% 17.70% 13.50% 6.71% 5.86% 0.92% 6.00% 12.80% 7.36% 6.14% 6.47% 5.20%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MKV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,7 tỷ
Thuế ↑ 2,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,9% = 6,3% × 1,12 × 1,25
2026Q1 16,5% = 10,6% × 1,31 × 1,19

ROE tăng từ 8,9% lên 16,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,6% +4,2pp Vòng quay TS: 1,31x +0,20x Đòn bẩy: 1,19x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,56%, tăng 4,2 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,3 điểm % và Biên gộp tăng 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,56% +4,2 điểm %
Biên gộp 34,90% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 19,78% −4,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 10,56% +4,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,12 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 18,2 tỷ, chiếm khoảng 15,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 7,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +19,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −3,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −8,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 32,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,7 ngày, số ngày phải thu giảm 46,7 ngày và số ngày phải trả giảm 12,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 127,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 70,5 ngày −46,7 ngày
Tồn kho 69,0 ngày +1,7 ngày
Phải trả 12,3 ngày −12,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 127,2 ngày −32,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 21,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,01x và khả năng trả lãi đạt 4,82x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x
Khả năng trả lãi 4,82x +1,87x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,63x +0,04x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 21,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −22,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.63x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 26,1 tỷ +14,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 127 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,56% và mở rộng thêm 4,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 127,2 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
149.8 107.0 110.9 119.6 121.8
Giá vốn hàng bán
97.1 71.1 78.7 86.6 0.0
Lợi nhuận gộp
52.7 35.9 32.2 33.0 29.6
Chi phí tài chính
4.1 3.2 3.4 4.6 -3.4
Chi phí bán hàng
21.6 16.3 14.3 13.9 -11.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.5 7.5 7.3 7.2 -6.0
Lợi nhuận hoạt động
21.3 9.4 7.6 7.6 8.8
Lợi nhuận trước thuế
21.1 9.2 7.8 7.5 8.8
Lợi nhuận sau thuế
16.9 7.3 6.2 5.9 7.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
16.9 7.3 6.2 5.9 7.5
EPS cơ bản
3,378.00 1,465.00 1,240.00 1,181.00 707.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.