SPM

SPM ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 4,31%, −1,84 điểm % YoY
Giá
9,400
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 13.80x
P/B 0.16x
EPS 681
BVPS 57,028
ROE 1.2%
ROA 1.0%
Biên LN 4.3%
Vòng Quay TS 0.22x
Đòn bẩy VCSH 1.21x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SPM đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên lợi nhuận tiếp tục giữ được — nếu doanh thu tiếp tục yếu, áp lực lên biên sẽ tăng dần.

DOANH THU TTM
217 tỷ
−27,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,31%
−1,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
9 tỷ
−49,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 46.0 48.1 57.7 65.6 82.5 73.2 73.7 72.1 78.9 78.9 102.1 125.1
Tăng trưởng -4% -17% -12% -20% +13% -1% +2% -9% -0% -23% -18%
LNST 3.2 -3.0 5.1 4.1 3.1 10.2 1.2 4.0 1.3 0.4 3.7 5.0
Biên LN ròng 6.99% -6.29% 8.79% 6.27% 3.82% 13.90% 1.66% 5.56% 1.60% 0.48% 3.64% 4.01%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SPM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí bán hàng ↓ 3,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,3 tỷ
Thuế ↑ 1,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,3% = 6,2% × 0,30 × 1,24
2026Q1 1,2% = 4,3% × 0,22 × 1,21

ROE giảm từ 2,3% xuống 1,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 4,3% -1,8pp Vòng quay TS: 0,22x -0,08x Đòn bẩy: 1,21x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,31%, mất 1,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 6,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,31% −1,8 điểm %
Biên gộp 27,38% +6,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,95% +6,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 1,18%, giảm 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,18 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,18% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,18% −0,8 điểm %
Biên NOPAT 4,92% −1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,24 lần −0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 907,4 tỷ −35,8 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 17,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +20,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −9,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +7,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 381,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 49,0 ngày, số ngày phải thu tăng 351,9 ngày và số ngày phải trả tăng 19,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1385,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +351,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 1323,9 ngày +351,9 ngày
Tồn kho 114,6 ngày +49,0 ngày
Phải trả 53,3 ngày +19,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1385,2 ngày +381,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10x và khả năng trả lãi đạt 2,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 85,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,10x −0,05x
Khả năng trả lãi 2,31x −0,23x
Tiền mặt/Nợ vay 2,4% +2,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 6,51x +4,84x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 62,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 50,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −77,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.51x.

Sau khi chi 11,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 50,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 61,1 tỷ +30,0 tỷ
Capex tiền mặt 11,1 tỷ +6,0 tỷ
FCF TTM +50,0 tỷ +24,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 6,51 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,8 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 6,51x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,31% và giảm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
254.0 297.8 406.1 697.2 709.9
Giá vốn hàng bán
193.1 237.1 336.4 617.2 0.0
Lợi nhuận gộp
60.9 60.7 69.7 80.0 84.9
Chi phí tài chính
6.5 7.7 12.1 11.9 -12.4
Chi phí bán hàng
19.3 23.2 22.9 22.9 -33.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
35.3 26.2 16.3 15.3 -13.3
Lợi nhuận hoạt động
0.3 3.7 18.8 30.8 26.4
Lợi nhuận trước thuế
-0.1 4.1 16.5 30.5 26.2
Lợi nhuận sau thuế
-1.7 4.6 12.1 23.9 20.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-1.7 4.6 12.1 23.9 20.2
EPS cơ bản
-123.00 335.00 880.00 1,735.00 1,466.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.