VDP
Dược phẩm Trung ương VIDIPHA ·HOSE ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VDP đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 195.9 | 156.8 | 358.6 | 225.1 | 210.3 | 307.7 | 213.5 | 225.5 | 201.5 | 289.4 | 213.9 | 245.8 |
| Tăng trưởng | +25% | -56% | +59% | +7% | -32% | +44% | -5% | +12% | -30% | +35% | -13% | — |
| LNST | 11.9 | 19.5 | 12.0 | 18.2 | 14.1 | 23.4 | 15.6 | 15.6 | 17.6 | 20.9 | 11.6 | 27.6 |
| Biên LN ròng | 6.08% | 12.45% | 3.34% | 8.06% | 6.72% | 7.62% | 7.29% | 6.94% | 8.71% | 7.23% | 5.40% | 11.21% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VDP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 9,2% xuống 8,1% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 6,58%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 8,28%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,08 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 70 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,49 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 283,6 tỷ, chiếm khoảng 25,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 163,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,9 ngày, số ngày phải thu giảm 1,9 ngày và số ngày phải trả giảm 5,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 189,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 238,2 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,09x và khả năng trả lãi đạt 6,57x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 139,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 171,1 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 238,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −66,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 172,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −115,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.16x.
Sau khi chi 19,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 236,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 190 ngày.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,16x.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 189,9 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
985.6 | 934.5 | 1,019.3 | 1,007.8 | 775.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
728.6 | 704.7 | 748.7 | 755.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
257.1 | 229.7 | 270.6 | 252.4 | 178.4 |
|
Chi phí tài chính
|
13.5 | 17.9 | 27.6 | 24.5 | -14.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
95.2 | 81.5 | 120.3 | 90.1 | -72.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
79.1 | 66.4 | 51.1 | 71.6 | -59.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
83.7 | 84.2 | 91.2 | 92.2 | 63.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
83.5 | 90.4 | 100.6 | 93.3 | 70.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
63.8 | 71.8 | 80.2 | 73.5 | 55.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
63.8 | 71.8 | 80.2 | 73.5 | 55.4 |
|
EPS cơ bản
|
2,889.00 | 3,252.00 | 4,766.00 | 4,029.00 | 3,444.39 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.