VMD

Y Dược phẩm Vimedimex ·HOSE ·2025Q1

● Duy trì

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT −2,51%
Giá
14,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.50x
P/B 0.54x
EPS 1,717
BVPS 27,236
ROE 6.3%
ROA 1.8%
Biên LN 2.3%
Vòng Quay TS 0.75x
Đòn bẩy VCSH 3.56x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2025 (lũy kế 12 tháng), VMD có doanh thu suy giảm (−59,2%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,6 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng chú ý, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
1.136 tỷ
−59,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,29%
+1,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
26 tỷ
+40,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
98,5%
Chỉ tiêu Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22
Doanh thu 241.3 398.5 237.7 258.2 354.5 591.6 754.3 1,079.9 1,115.7 1,613.0 1,772.3 1,818.9
Tăng trưởng -39% +68% -8% -27% -40% -22% -30% -3% -31% -9% -3%
LNST 3.9 14.3 5.3 2.7 2.8 6.7 5.4 3.7 3.9 18.7 9.5 2.5
Biên LN ròng 1.60% 3.58% 2.21% 1.03% 0.78% 1.13% 0.72% 0.34% 0.35% 1.16% 0.53% 0.14%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VMD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 70,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 35,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 11,5 tỷ
Thuế ↓ 2,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 108,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 5,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2024Q1 4,3% = 0,7% × 1,18 × 5,50
2025Q1 6,1% = 2,3% × 0,75 × 3,56

ROE tăng từ 4,3% lên 6,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,3% +1,6pp Vòng quay TS: 0,75x -0,43x Đòn bẩy: 3,56x -1,94x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,29%, tăng 1,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,29% +1,6 điểm %
Biên gộp 10,06% +2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,94% +2,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,86% +2,8 điểm %

TTM YoY · 2024Q1 -> 2025Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 98,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q1 -> 2025Q1

ROIC
Biên NOPAT 0,03% −0,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,87 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,32 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 167,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q1 -> 2025Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +208,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +103,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −144,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 37,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,0 ngày, số ngày phải thu tăng 50,4 ngày và số ngày phải trả tăng 83,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +50,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q1 → 2025Q1

Phải thu 168,9 ngày +50,4 ngày
Tồn kho 78,4 ngày −4,0 ngày
Phải trả 267,2 ngày +83,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt -19,9 ngày −37,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 118,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,32x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,06x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,06x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,32x −0,10x
Khả năng trả lãi 0,06x −4,10x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 8,02x +10,82x

TTM YoY · 2024Q1 -> 2025Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 118,7 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 4,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 122,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −31,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8.02x.

Sau khi chi 2,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 210,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q1 -> 2025Q1

CFO TTM 212,7 tỷ +266,7 tỷ
Capex tiền mặt 2,7 tỷ −10,0 tỷ
FCF TTM +210,0 tỷ +276,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -2,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,06 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,29% và mở rộng thêm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,02 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -2,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,06x.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
1,249.9 3,544.0 7,073.5 12,318.8 18,162.2
Giá vốn hàng bán
1,130.9 3,255.8 6,528.7 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
118.9 288.2 544.8 1,068.7 1,396.3
Chi phí tài chính
10.3 4.8 23.6 -174.5 -188.1
Chi phí bán hàng
85.7 207.1 444.4 -826.1 -1,117.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
27.7 43.1 68.2 -90.1 -92.2
Lợi nhuận hoạt động
2.6 46.6 46.5 26.5 41.3
Lợi nhuận trước thuế
30.6 43.6 47.4 28.2 50.4
Lợi nhuận sau thuế
23.6 31.2 35.2 19.1 37.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.2 28.2 34.8 19.8 37.1
EPS cơ bản
1,449.00 1,737.00 2,255.00 -525.00 2,400.76

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, VNY, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.