VNY
Thuốc thú y Trung ương I ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNY có doanh thu tăng chậm (+4,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24.5 | 32.0 | 30.7 | 26.1 | 22.9 | 33.4 | 23.0 | 29.5 | 24.3 | 26.6 | 22.4 | 21.4 |
| Tăng trưởng | -23% | +4% | +18% | +14% | -32% | +45% | -22% | +22% | -9% | +18% | +5% | — |
| LNST | 1.1 | 4.3 | 1.1 | 2.5 | 0.6 | 1.7 | 0.6 | 0.9 | 0.2 | 1.8 | 0.5 | 0.5 |
| Biên LN ròng | 4.35% | 13.34% | 3.55% | 9.58% | 2.59% | 5.13% | 2.64% | 2.95% | 0.94% | 6.68% | 2.38% | 2.28% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNY
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 3,8% lên 8,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,88%, tăng 4,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 15,8 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 7,99%, tăng 4,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,99 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,3 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,49 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,19 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 18,8 tỷ, chiếm khoảng 11,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,5 ngày, số ngày phải thu tăng 15,7 ngày và số ngày phải trả giảm 7,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +15,8 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +15,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 11,3 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,19x và khả năng trả lãi đạt 14,75x.
Hiện tiền mặt tương đương 281,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 11,8 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 11,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.09x.
Sau khi chi 2,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 7,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,5%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,88% và mở rộng thêm 4,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,09 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 20,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
111.7 | 109.1 | 94.3 | 138.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
83.2 | 81.9 | 70.9 | 111.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
28.5 | 27.2 | 23.4 | 27.2 |
|
Chi phí tài chính
|
0.7 | 0.9 | 0.7 | 2.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
10.2 | 12.8 | 11.8 | 12.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.8 | 9.9 | 9.0 | 9.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
8.5 | 4.3 | 2.6 | 3.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
10.8 | 5.1 | 4.3 | 6.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.5 | 3.8 | 3.4 | 5.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.5 | 3.8 | 3.4 | 5.6 |
|
EPS cơ bản
|
508.00 | 220.00 | 211.00 | 393.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DHG, DVN, IMP, DBD, DTP, TRA, DMC, DP3, OPC, NDC, DAN, PMC, VDP, DHT, FIT, DHD, AGP, DVM, CNC, PBC, LDP, DPH, VMD, NDP, HDP, DCL, PPP, VET, MTP, MKV, DHN, MED, DBT, DTG, DPP, BIO, DBM, MKP, TW3, DTH, NTF, BCP, UPH, SPM, DP2, VXP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.