HNR

Rượu và Nước giải khát Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −3,14%, +4,07 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -259
BVPS 17,199
ROE -1.1%
ROA -1.0%
Biên LN -3.1%
Vòng Quay TS 0.33x
Đòn bẩy VCSH 1.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HNR có doanh thu tăng (+10,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
125 tỷ
+10,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−3,14%
+4,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−4 tỷ
+51,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.85x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 39.6 33.3 23.6 28.5 35.8 32.4 22.3 22.5 35.1 32.2 20.9 19.4
Tăng trưởng +19% +41% -17% -20% +10% +46% -1% -36% +9% +54% +8%
LNST 2.0 -1.4 -4.4 -0.1 0.8 -0.9 -5.0 -3.0 0.5 -4.2 -2.3 -2.1
Biên LN ròng 4.93% -4.28% -18.50% -0.26% 2.15% -2.93% -22.24% -13.38% 1.33% -13.09% -10.92% -10.87%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HNR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -2,3% = -7,2% × 0,30 × 1,07
2026Q1 -1,1% = -3,1% × 0,33 × 1,08

ROE tăng từ -2,3% lên -1,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: -3,1% +4,1pp Vòng quay TS: 0,33x +0,04x Đòn bẩy: 1,08x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -3,14%, tăng 4,1 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,9 điểm % và Biên gộp tăng 2,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -3,14% +4,1 điểm %
Biên gộp 36,30% +2,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 44,71% −2,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 120,0 tỷ, chiếm khoảng 32,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 5,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −3,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +15,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −6,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 25,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 21,2 ngày, số ngày phải thu tăng 2,6 ngày và số ngày phải trả giảm 2,0 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 664,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 50,2 ngày +2,6 ngày
Tồn kho 639,9 ngày +21,2 ngày
Phải trả 26,1 ngày −2,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 664,0 ngày +25,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,06x −0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -2,85x −6,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −9,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.85x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 11,2 tỷ +37,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 664 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -3,14% và mở rộng thêm 4,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 664,0 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
121.2 112.2 100.9 110.9 102.1
Giá vốn hàng bán
79.5 74.9 72.6 83.3 0.0
Lợi nhuận gộp
41.7 37.3 28.3 27.6 17.4
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
31.8 28.7 26.0 28.7 -27.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.8 23.0 19.9 20.7 -18.5
Lợi nhuận hoạt động
-6.8 -8.8 -10.1 -15.9 -23.8
Lợi nhuận trước thuế
-5.3 -8.4 -9.9 -16.6 -23.7
Lợi nhuận sau thuế
-5.3 -8.4 -9.9 -16.6 -23.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-5.3 -8.4 -9.9 -16.6 -23.7
EPS cơ bản
-267.00 -422.00 -493.00 -831.00 -682.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, IFS, WSB, BSQ, SKV, SKH, BSL, QHW, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, SKN, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB, HAV, VDL, SCD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.