SKH

Nước giải khát Sanest Khánh Hòa ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,82 lần
Giá
22,900
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 14.69x
P/B 1.74x
EPS 1,559
BVPS 13,185
ROE 15.5%
ROA 9.0%
Biên LN 5.3%
Vòng Quay TS 1.69x
Đòn bẩy VCSH 1.73x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SKH đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.256 tỷ
+3,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,29%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
66 tỷ
+14,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 414.1 261.1 265.4 315.3 324.6 312.7 225.0 356.7 282.9 474.1 380.5 462.9
Tăng trưởng +59% -2% -16% -3% +4% +39% -37% +26% -40% +25% -18%
LNST 18.0 15.9 15.4 17.2 17.2 12.5 12.5 15.9 15.4 24.8 21.6 24.5
Biên LN ròng 4.36% 6.07% 5.79% 5.45% 5.28% 3.99% 5.57% 4.45% 5.44% 5.23% 5.67% 5.28%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SKH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 84,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 5,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 77,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 16,1 tỷ
Thuế ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 11,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,4% = 4,8% × 1,61 × 1,74
2026Q1 15,5% = 5,3% × 1,69 × 1,73

ROE tăng từ 13,4% lên 15,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,3% +0,5pp Vòng quay TS: 1,69x +0,08x Đòn bẩy: 1,73x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 5,29%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 7,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 7,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,29% +0,5 điểm %
Biên gộp 21,21% −7,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,07% −7,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 98,2 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 15,27%, tăng 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,27 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,10 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 15,27% +2,1 điểm %
Biên NOPAT 5,29% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,89 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 434,9 tỷ −2,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 324,0 tỷ, chiếm khoảng 47,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 30,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +17,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +11,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 11,6 ngày, số ngày phải thu giảm 5,5 ngày và số ngày phải trả giảm 11,8 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 98,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 26,6 ngày −5,5 ngày
Tồn kho 110,1 ngày −11,6 ngày
Phải trả 38,6 ngày −11,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 98,2 ngày −5,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 77,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 10,10x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 88,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 116,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 174,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 88,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x −0,16x
Khả năng trả lãi 10,10x −1,81x
Tiền mặt/Nợ vay 116,2% +44,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 88,8% +8,0 điểm %
CFO/LNST 1,82x +1,51x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 77,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −14,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 63,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −56,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.82x.

Sau khi chi 14,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 106,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 120,9 tỷ +102,7 tỷ
Capex tiền mặt 14,1 tỷ −11,4 tỷ
FCF TTM +106,8 tỷ +114,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,82x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,166.3 1,177.3 1,900.1 1,812.4 1,793.4
Giá vốn hàng bán
916.0 827.7 1,412.1 1,401.1 0.0
Lợi nhuận gộp
250.3 349.6 487.9 411.3 297.4
Chi phí tài chính
8.0 5.3 4.7 1.1 -1.1
Chi phí bán hàng
98.8 207.2 270.1 215.8 -152.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
63.1 68.3 86.0 79.7 -57.2
Lợi nhuận hoạt động
81.7 70.7 128.5 116.6 88.2
Lợi nhuận trước thuế
82.3 71.3 129.0 117.3 88.2
Lợi nhuận sau thuế
65.5 56.3 102.5 93.9 70.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
65.5 56.3 102.5 93.9 70.6
EPS cơ bản
1,549.00 1,364.00 2,485.00 2,133.00 1,605.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, IFS, WSB, BSQ, SKV, BSL, QHW, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, SKN, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB, HAV, HNR, VDL, SCD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.