IFS

Thực phẩm Quốc tế ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Một phần LNTT đang được hỗ trợ bởi lợi nhuận tài chính ròng Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 16,94%
Giá
17,800
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 10.60x
P/B 1.25x
EPS 1,679
BVPS 14,231
ROE 11.7%
ROA 9.8%
Biên LN 7.3%
Vòng Quay TS 1.34x
Đòn bẩy VCSH 1.19x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IFS đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
2.009 tỷ
−0,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,28%
−1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
146 tỷ
−14,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 500.2 518.2 500.9 489.7 496.2 536.7 464.7 524.7 447.1 528.1 468.1 476.9
Tăng trưởng -3% +3% +2% -1% -8% +15% -11% +17% -15% +13% -2%
LNST 52.9 18.1 36.5 38.8 47.3 25.2 42.7 55.0 50.0 43.5 63.4 68.4
Biên LN ròng 10.57% 3.50% 7.28% 7.92% 9.53% 4.70% 9.19% 10.48% 11.19% 8.24% 13.54% 14.34%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận IFS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 11,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 29,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 5,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,5 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 9,4 tỷ
Thuế ↑ 2,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,2% = 8,4% × 1,34 × 1,17
2026Q1 11,7% = 7,3% × 1,34 × 1,19

ROE giảm từ 13,2% xuống 11,7% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 7,3% -1,1pp Vòng quay TS: 1,34x +0,00x Đòn bẩy: 1,19x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 7,28%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,28% −1,1 điểm %
Biên gộp 32,40% −1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 24,46% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 7,58% −0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,22 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,72 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 327,2 tỷ, chiếm khoảng 22,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 30,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +22,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −18,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +25,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,2 ngày, số ngày phải thu giảm 0,1 ngày và số ngày phải trả tăng 2,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +6,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 5,0 ngày −0,1 ngày
Tồn kho 83,3 ngày +6,2 ngày
Phải trả 39,6 ngày +2,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 48,7 ngày +3,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 117,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,72x và khả năng trả lãi đạt 405,79x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,72x
Khả năng trả lãi 405,79x +40,29x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,15x +0,24x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 117,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −59,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 57,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −172,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.15x.

Sau khi chi 135,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 32,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 167,6 tỷ +12,7 tỷ
Capex tiền mặt 135,1 tỷ +94,7 tỷ
FCF TTM +32,5 tỷ −82,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,72 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,72x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,15 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 16,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,005.1 1,973.2 1,868.3 1,712.7 1,229.2
Giá vốn hàng bán
1,369.2 1,296.5 1,197.4 1,151.2 0.0
Lợi nhuận gộp
636.0 676.7 670.9 561.5 447.2
Chi phí tài chính
0.5 0.5 0.2 0.5 -0.2
Chi phí bán hàng
431.7 427.3 398.2 359.3 -233.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
51.9 48.0 43.3 36.5 -36.4
Lợi nhuận hoạt động
182.3 223.3 264.6 187.4 184.4
Lợi nhuận trước thuế
176.0 220.6 262.2 193.5 157.2
Lợi nhuận sau thuế
140.7 172.9 208.6 155.6 125.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
140.7 172.9 208.6 155.6 125.6
EPS cơ bản
1,615.00 1,984.00 2,394.00 1,786.00 1,440.86

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, WSB, BSQ, SKV, SKH, BSL, QHW, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, SKN, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB, HAV, HNR, VDL, SCD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.