VDL

Thực phẩm Lâm Đồng ·HNX ·2025Q3

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,20%, +15,77 điểm % YoY
Giá
10,500
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 71.75x
P/B 1.01x
EPS 146
BVPS 10,431
ROE 1.3%
ROA 1.2%
Biên LN 3.2%
Vòng Quay TS 0.39x
Đòn bẩy VCSH 1.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), VDL ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
67 tỷ
−66,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,20%
+15,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+108,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
124,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q2'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 38.5 9.9 9.8 8.5 40.5 38.8 64.9 57.1 33.6 73.2 42.8 37.7
Tăng trưởng +287% +1% +16% -79% +4% -40% +14% +70% -54% +71% +14%
LNST 2.5 1.1 -0.6 -0.8 -9.1 -1.2 -10.7 -4.4 -10.9 2.4 -1.1 -3.3
Biên LN ròng 6.51% 10.87% -6.31% -9.74% -22.47% -3.03% -16.42% -7.65% -32.34% 3.32% -2.55% -8.69%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VDL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 16,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 3,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,20%, tăng 15,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 18,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 7,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,20% +15,8 điểm %
Biên gộp 15,86% +18,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,38% +7,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,73% +2,4 điểm %

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 163,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 41,4 tỷ, chiếm khoảng 23,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 181,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 123,4 ngày, số ngày phải thu tăng 67,2 ngày và số ngày phải trả tăng 9,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 342,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +67,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 → 2025Q3

Phải thu 85,3 ngày +67,2 ngày
Tồn kho 270,6 ngày +123,4 ngày
Phải trả 13,5 ngày +9,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 342,4 ngày +181,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 76,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,02x và khả năng trả lãi đạt 24,36x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x +0,45x
Khả năng trả lãi 24,36x +66,40x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -11,29x −8,23x

TTM YoY · 2023Q4 -> 2025Q3

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 76,5 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −59,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 17,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −10,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -11.29x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2025Q3

CFO TTM 24,2 tỷ −101,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 15,8 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 342 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,20% và mở rộng thêm 15,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 124,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -11,29 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 342,4 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
201.4 187.3 264.0 290.7
Giá vốn hàng bán
207.5 181.4 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-6.1 5.9 21.3 28.9
Chi phí tài chính
0.5 3.2 -0.6 -1.4
Chi phí bán hàng
5.3 6.9 -6.9 -5.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.9 10.3 -9.0 -9.2
Lợi nhuận hoạt động
-21.3 -13.7 6.0 14.3
Lợi nhuận trước thuế
-21.5 -13.9 6.0 13.8
Lợi nhuận sau thuế
-19.3 -16.3 4.3 11.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-19.3 -16.3 4.3 11.8
EPS cơ bản
-1,314.00 -1,111.00 341.00 1,129.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, IFS, WSB, BSQ, SKV, SKH, BSL, QHW, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, SKN, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB, HAV, HNR, SCD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.