SKV
Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa ·UPCOM ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SKV đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 499.2 | 316.6 | 259.6 | 407.6 | 364.4 | 398.0 | 324.0 | 471.5 | 361.2 | 601.3 | 419.5 | 480.0 |
| Tăng trưởng | +58% | +22% | -36% | +12% | -8% | +23% | -31% | +31% | -40% | +43% | -13% | — |
| LNST | 20.9 | 16.8 | 10.6 | 20.0 | 20.2 | 14.6 | 8.1 | 21.1 | 19.0 | 23.4 | 24.7 | 26.5 |
| Biên LN ròng | 4.19% | 5.32% | 4.07% | 4.92% | 5.55% | 3.66% | 2.49% | 4.47% | 5.26% | 3.89% | 5.88% | 5.52% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SKV
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 15,7% lên 16,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,61%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 3,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 78,6 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 14,86%, tăng 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,08 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,85 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,07 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 390,5 tỷ, chiếm khoảng 53,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 71,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 14,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 11,8 ngày, số ngày phải thu giảm 13,3 ngày và số ngày phải trả tăng 12,9 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +11,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,07x và khả năng trả lãi đạt 11,07x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 81,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 153,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 142,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −30,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 111,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −127,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.20x.
Sau khi chi 34,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 115,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,20x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,348.3 | 1,554.6 | 2,121.1 | 2,116.9 | 1,751.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,103.5 | 1,227.8 | 1,726.8 | 1,765.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
244.8 | 326.9 | 394.4 | 351.1 | 311.9 |
|
Chi phí tài chính
|
8.5 | 6.2 | 6.6 | 3.5 | -5.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
96.3 | 175.9 | 183.4 | 159.3 | -154.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
58.1 | 70.8 | 78.2 | 65.0 | -56.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
86.1 | 76.5 | 130.7 | 125.1 | 97.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
86.2 | 78.5 | 130.9 | 127.7 | 98.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
68.1 | 62.4 | 103.4 | 102.6 | 79.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
68.1 | 62.4 | 103.4 | 102.6 | 79.3 |
|
EPS cơ bản
|
2,574.00 | 2,179.00 | 3,878.00 | 3,854.00 | 2,956.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, IFS, WSB, BSQ, SKH, BSL, QHW, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, SKN, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB, HAV, HNR, VDL, SCD
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.