SKV

Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Giá
26,100
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 9.39x
P/B 1.44x
EPS 2,780
BVPS 18,113
ROE 16.8%
ROA 8.7%
Biên LN 4.6%
Vòng Quay TS 1.88x
Đòn bẩy VCSH 1.94x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SKV đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.

DOANH THU TTM
1.483 tỷ
−4,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,61%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
68 tỷ
+6,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 499.2 316.6 259.6 407.6 364.4 398.0 324.0 471.5 361.2 601.3 419.5 480.0
Tăng trưởng +58% +22% -36% +12% -8% +23% -31% +31% -40% +43% -13%
LNST 20.9 16.8 10.6 20.0 20.2 14.6 8.1 21.1 19.0 23.4 24.7 26.5
Biên LN ròng 4.19% 5.32% 4.07% 4.92% 5.55% 3.66% 2.49% 4.47% 5.26% 3.89% 5.88% 5.52%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SKV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 73,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 7,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 73,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,8 tỷ
Thuế ↑ 1,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,7% = 4,1% × 2,09 × 1,83
2026Q1 16,8% = 4,6% × 1,88 × 1,94

ROE tăng từ 15,7% lên 16,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,6% +0,5pp Vòng quay TS: 1,88x -0,21x Đòn bẩy: 1,94x +0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,61%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 3,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,61% +0,5 điểm %
Biên gộp 16,91% −3,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,90% −4,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 78,6 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 14,86%, tăng 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,08 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,86% +2,2 điểm %
Biên NOPAT 4,60% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,23 lần +0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 458,8 tỷ −34,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,85 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 390,5 tỷ, chiếm khoảng 53,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 71,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +59,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −73,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +85,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 14,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 11,8 ngày, số ngày phải thu giảm 13,3 ngày và số ngày phải trả tăng 12,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +11,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,2 ngày −13,3 ngày
Tồn kho 96,6 ngày +11,8 ngày
Phải trả 43,2 ngày +12,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 78,6 ngày −14,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,07x và khả năng trả lãi đạt 11,07x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 81,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 153,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,07x −0,12x
Khả năng trả lãi 11,07x −2,07x
Tiền mặt/Nợ vay 81,7% +21,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 2,20x +0,18x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 142,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −30,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 111,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −127,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.20x.

Sau khi chi 34,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 115,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 150,2 tỷ +21,1 tỷ
Capex tiền mặt 34,5 tỷ +33,5 tỷ
FCF TTM +115,8 tỷ −12,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,20x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,348.3 1,554.6 2,121.1 2,116.9 1,751.8
Giá vốn hàng bán
1,103.5 1,227.8 1,726.8 1,765.9 0.0
Lợi nhuận gộp
244.8 326.9 394.4 351.1 311.9
Chi phí tài chính
8.5 6.2 6.6 3.5 -5.0
Chi phí bán hàng
96.3 175.9 183.4 159.3 -154.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
58.1 70.8 78.2 65.0 -56.0
Lợi nhuận hoạt động
86.1 76.5 130.7 125.1 97.7
Lợi nhuận trước thuế
86.2 78.5 130.9 127.7 98.3
Lợi nhuận sau thuế
68.1 62.4 103.4 102.6 79.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
68.1 62.4 103.4 102.6 79.3
EPS cơ bản
2,574.00 2,179.00 3,878.00 3,854.00 2,956.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, IFS, WSB, BSQ, SKH, BSL, QHW, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, SKN, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB, HAV, HNR, VDL, SCD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.