← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

NTT

Dệt - May Nha Trang

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 37,2 tỷ, giảm 5,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,58x
P/B
1,01x
EPS
1.580
BVPS
10.335
ROE
16,6%
ROA
2,9%
Giá thị trường
10.400
02-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NTT có doanh thu tăng (+5,9%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Chi phí quản lý
  4. Chi phí tài chính
  5. Thu nhập tài chính
  6. Chi phí bán hàng
  7. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu322,3372,1339,9417,7396,5385,1285,2303,9
LNST15,65,54,811,217,52,64,517,8
Biên LN ròng4,84%1,48%1,43%2,67%4,42%0,69%1,60%5,86%

Doanh thu

322 tỷ

LNST

16 tỷ

Biên LN ròng

4,84%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,56%, giảm 0,5 điểm %. Biên gộp tăng 0,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
2,56%
−0,5 điểm %
Biên gộp
8,54%
+0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,20%
−0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Cân đối tài sản

▼▼

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,95 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,67 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 239,4 tỷ, chiếm khoảng 21,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 41,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,4 ngày, số ngày phải thu tăng 3,1 ngày và số ngày phải trả giảm 36,5 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +41,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 2,6% −0,5 điểm %
Vòng quay tài sản 1,15 lần −0,02 lần
Đòn bẩy tài chính 5,65 lần −0,67 lần
ROE 16,6% −6,3 điểm %

ROE giảm từ 22,9% xuống 16,6% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,67 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,92 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 70,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 751,1 tỷ.

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,67 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,92 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Nợ ròng/Vốn chủ
2,67 lần
+0,12 lần
Khả năng trả lãi
0,92 lần
−0,15 lần
Tiền mặt/Nợ vay
13,7%
+4,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
70,1%
−1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼▼

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −36,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −50,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 67,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −4,31 lần.

Sau khi chi 44,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 204,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,92 lần.

  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,92 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +5,9% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,56% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −36,9 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi