APP

Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ ·UPCOM ·2022Q4

▼ Đang chịu áp lực

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 1,80%, −2,31 điểm % YoY
Giá
4,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 12.07x
P/B 0.40x
EPS 348
BVPS 10,566
ROE 3.2%
ROA 1.8%
Biên LN 0.6%
Vòng Quay TS 2.92x
Đòn bẩy VCSH 1.83x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2022 (lũy kế 12 tháng), APP ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn phải xác định là mức giảm này đến từ áp lực vận hành hiện tại hay do nền so sánh quá cao từ kỳ trước.

DOANH THU TTM
271 tỷ
+35,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,61%
−1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
−53,4%YoY
Chỉ tiêu Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20 Q2'20 Q1'20
Doanh thu 43.7 69.6 96.4 61.5 38.2 45.2 58.6 57.7 45.7 44.5 44.0 55.4
Tăng trưởng -37% -28% +57% +61% -15% -23% +2% +26% +3% +1% -21%
LNST -1.6 0.2 -0.1 3.0 -1.1 1.6 1.6 1.4 0.3 0.4 -0.5 -0.1
Biên LN ròng -3.58% 0.35% -0.07% 4.92% -2.89% 3.58% 2.75% 2.46% 0.70% 1.00% -1.06% -0.15%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận APP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Chi phí bán hàng ↑ 24,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 19,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Thuế ↓ 0,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2021Q4 7,1% = 1,8% × 2,07 × 1,93
2022Q4 3,2% = 0,6% × 2,92 × 1,83

ROE giảm từ 7,1% xuống 3,2% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,6% -1,2pp Vòng quay TS: 2,92x +0,84x Đòn bẩy: 1,83x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,61%, giảm 1,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 19,0 điểm % và Biên gộp giảm 5,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,0 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,61% −1,2 điểm %
Biên gộp 8,85% −5,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,35% +19,0 điểm %

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 1,80%, mất 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,1 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,80% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

ROIC 1,80% −2,3 điểm %
Biên NOPAT 0,53% −1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,43 lần +0,95 lần
Vốn đầu tư bình quân 79,1 tỷ −1,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,58 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 13,8 tỷ, chiếm khoảng 23,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Phải thu giảm → tăng CFO: +2,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +10,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −12,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +13,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q4 → 2022Q4

Phải thu 13,5 ngày +13,5 ngày
Tồn kho 22,2 ngày
Phải trả 7,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 28,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,3 tỷ do capex 3,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,58x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,72x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 30,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,72x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,58x +0,05x
Khả năng trả lãi 0,72x −1,08x
Tiền mặt/Nợ vay 5,0% −5,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,90x −1,66x

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 14,6 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 4,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 19,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.90x.

Sau khi chi 3,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2021Q4 -> 2022Q4

CFO TTM 1,5 tỷ −7,6 tỷ
Capex tiền mặt 3,8 tỷ +1,5 tỷ
FCF TTM −2,3 tỷ −9,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 1,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,90 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,90x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
210.5 200.8 271.3 199.7 189.5
Giá vốn hàng bán
194.9 184.1 247.3 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
15.6 16.7 24.0 29.5 23.6
Chi phí tài chính
2.5 2.3 2.4 -2.2 -2.9
Chi phí bán hàng
9.3 10.1 11.8 -12.3 -10.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.2 9.1 9.6 -11.0 -10.9
Lợi nhuận hoạt động
-6.3 -4.5 0.4 4.0 -0.6
Lợi nhuận trước thuế
-2.1 -4.5 0.6 4.3 0.2
Lợi nhuận sau thuế
-2.4 -4.5 0.4 3.5 0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.4 -4.5 0.4 3.5 0.2
EPS cơ bản
-511.00 -953.00 92.00 759.92 0.18

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.