PCF

Cà phê PETEC ·UPCOM ·2023Q4

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE −0,40%, +5,56 điểm % YoY
Giá
3,300
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E -330.00x
P/B 0.47x
EPS -10
BVPS 7,074
ROE -0.1%
ROA -0.1%
Biên LN -0.0%
Vòng Quay TS 4.31x
Đòn bẩy VCSH 2.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), PCF vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
204 tỷ
−11,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,01%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−0 tỷ
+98,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
1.582,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21
Doanh thu 34.5 30.3 33.9 105.3 43.7 30.1 107.1 48.2 66.2 40.9 57.4 120.0
Tăng trưởng +14% -11% -68% +141% +46% -72% +122% -27% +62% -29% -52%
LNST -0.6 0.1 0.2 0.2 -2.8 -0.0 0.6 -0.0 -0.5 0.2 -0.3 0.7
Biên LN ròng -1.65% 0.36% 0.68% 0.19% -6.35% -0.13% 0.60% -0.10% -0.71% 0.43% -0.46% 0.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PCF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 2,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 2,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2022Q4 -10,0% = -1,0% × 3,98 × 2,60
2023Q4 -0,1% = -0,0% × 4,31 × 2,24

ROE tăng từ -10,0% lên -0,1% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -0,0% +1,0pp Vòng quay TS: 4,31x +0,33x Đòn bẩy: 2,24x -0,36x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên -0,01%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,01% +1,0 điểm %
Biên gộp 4,09% +1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,92% +0,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,18% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 1880,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 28,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên -0,40%, tăng 5,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,40 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,88 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -0,40% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

ROIC -0,40% +5,6 điểm %
Biên NOPAT -0,06% +1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 7,04 lần +1,88 lần
Vốn đầu tư bình quân 29,0 tỷ −15,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,08 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 21,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Phải thu giảm → tăng CFO: +4,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +24,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −6,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 28,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,1 ngày, số ngày phải thu tăng 22,2 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +28,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +22,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 → 2023Q4

Phải thu 42,6 ngày +22,2 ngày
Tồn kho 28,7 ngày +6,1 ngày
Phải trả 17,9 ngày −0,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 53,4 ngày +28,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,29x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,04x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 405,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,04x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,29x −1,34x
Khả năng trả lãi -0,04x +0,47x
Tiền mặt/Nợ vay 405,3% +403,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -478,27x −477,06x

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -478.27x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q4 -> 2023Q4

CFO TTM 13,8 tỷ +11,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở -0,4%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 1582,6%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 1582,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -478,27 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1.8 26.6 203.9 229.1 284.5
Giá vốn hàng bán
0.2 23.9 195.6 222.1 0.0
Lợi nhuận gộp
1.6 2.7 8.4 7.0 6.1
Chi phí tài chính
-0.0 -0.6 1.2 4.7 -0.8
Chi phí bán hàng
0.1 1.0 5.0 4.6 -4.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.4 2.2 3.0 3.1 -3.1
Lợi nhuận hoạt động
0.1 0.1 0.1 -2.6 -1.2
Lợi nhuận trước thuế
0.1 0.1 0.2 -2.2 0.1
Lợi nhuận sau thuế
0.1 0.1 0.2 -2.2 0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1 0.1 0.2 -2.2 0.1
EPS cơ bản
34.00 20.00 69.00 -728.00 43.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, APP, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.