PCF
Cà phê PETEC ·UPCOM ·2023Q4
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), PCF vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 | Q2'21 | Q1'21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 34.5 | 30.3 | 33.9 | 105.3 | 43.7 | 30.1 | 107.1 | 48.2 | 66.2 | 40.9 | 57.4 | 120.0 |
| Tăng trưởng | +14% | -11% | -68% | +141% | +46% | -72% | +122% | -27% | +62% | -29% | -52% | — |
| LNST | -0.6 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | -2.8 | -0.0 | 0.6 | -0.0 | -0.5 | 0.2 | -0.3 | 0.7 |
| Biên LN ròng | -1.65% | 0.36% | 0.68% | 0.19% | -6.35% | -0.13% | 0.60% | -0.10% | -0.71% | 0.43% | -0.46% | 0.57% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PCF
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -10,0% lên -0,1% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên -0,01%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 1880,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 28,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên -0,40%, tăng 5,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,40 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,88 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện -0,40% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,08 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,29 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 21,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 28,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,1 ngày, số ngày phải thu tăng 22,2 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +28,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +22,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q4 → 2023Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,29x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,04x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 405,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,04x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -478.27x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2022Q4 -> 2023Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở -0,4%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 1582,6%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 1582,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -478,27 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1.8 | 26.6 | 203.9 | 229.1 | 284.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
0.2 | 23.9 | 195.6 | 222.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1.6 | 2.7 | 8.4 | 7.0 | 6.1 |
|
Chi phí tài chính
|
-0.0 | -0.6 | 1.2 | 4.7 | -0.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.1 | 1.0 | 5.0 | 4.6 | -4.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.4 | 2.2 | 3.0 | 3.1 | -3.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | -2.6 | -1.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | -2.2 | 0.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | -2.2 | 0.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | -2.2 | 0.1 |
|
EPS cơ bản
|
34.00 | 20.00 | 69.00 | -728.00 | 43.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, APP, PSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.