PSH

Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH −1,18 lần
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -4,862
BVPS 135
ROE -187.4%
ROA -5.8%
Biên LN -416.5%
Vòng Quay TS 0.02x
Đòn bẩy VCSH 9.85x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), PSH đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — biên lợi nhuận vừa vượt lên vùng cao hơn rõ rệt. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
151 tỷ
−93,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−412,38%
−369,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−621 tỷ
+32,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
81,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu -17.9 15.2 59.6 93.7 49.4 475.6 733.9 912.3 615.7
Tăng trưởng -75% -36% +90% -90% -35% -20% +48%
LNST -146.4 -165.3 -150.9 -158.3 -163.7 -233.5 -182.6 -344.4 -29.3 -220.6 11.3 67.5
Biên LN ròng 921.88% -1078.29% -391.95% -194.83% -697.12% -6.16% -30.06% 1.23% 10.96%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PSH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 112,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 41,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 31,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 14,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23275,38% −369,8 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (85,1% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 63,28 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 403,68 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 4.679,7 tỷ, chiếm khoảng 44,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 14,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +3,6 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +10,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 403,68x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,18x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 79,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.941,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 403,68x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,18x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 403,68x +392,90x
Khả năng trả lãi -1,18x +0,26x
Tiền mặt/Nợ vay 0,8% −0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 79,6% −0,0 điểm %
CFO/LNST 0,02x −0,17x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −16,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 13,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 56,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.02x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 13,4 tỷ +164,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -1,18 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 81,0%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 81,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,02 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,18x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
-2.7 678.3 6,099.2 7,355.1 5,738.4
Giá vốn hàng bán
14.7 757.0 5,355.8 7,101.6 0.0
Lợi nhuận gộp
-17.5 -78.7 743.4 253.5 824.6
Chi phí tài chính
501.5 508.9 500.7 293.6 -235.2
Chi phí bán hàng
79.6 111.5 126.5 174.9 -186.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.3 55.0 64.6 66.6 -67.0
Lợi nhuận hoạt động
-615.3 -758.0 61.0 -245.2 359.9
Lợi nhuận trước thuế
-638.2 -789.8 63.9 -236.4 357.3
Lợi nhuận sau thuế
-638.2 -789.8 47.4 -236.6 317.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-628.1 -770.4 50.8 -236.2 318.2
EPS cơ bản
-5,057.00 -6,106.00 403.00 -2,120.00 757.40

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.