SFC

Nhiên liệu Sài Gòn ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Giá
17,050
Giá đóng cửa gần nhất
21-05-2026
P/E 9.15x
P/B 1.14x
EPS 1,864
BVPS 14,908
ROE 13.8%
ROA 9.2%
Biên LN 1.6%
Vòng Quay TS 5.68x
Đòn bẩy VCSH 1.50x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SFC chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−10,2%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,3 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.

DOANH THU TTM
1.432 tỷ
−10,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,62%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
23 tỷ
+11,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 374.7 358.8 342.5 355.8 378.2 386.5 417.3 411.9 435.0 416.4 371.9 379.0
Tăng trưởng +4% +5% -4% -6% -2% -7% +1% -5% +4% +12% -2%
LNST 5.2 6.7 5.8 5.5 5.5 4.3 5.1 6.0 5.1 9.6 3.4 5.3
Biên LN ròng 1.38% 1.86% 1.70% 1.55% 1.47% 1.11% 1.22% 1.45% 1.16% 2.30% 0.91% 1.39%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SFC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 2,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,1 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,5% = 1,3% × 5,56 × 1,72
2026Q1 13,8% = 1,6% × 5,68 × 1,50

ROE tăng từ 12,5% lên 13,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,6% +0,3pp Vòng quay TS: 5,68x +0,12x Đòn bẩy: 1,50x -0,22x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,62%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,62% +0,3 điểm %
Biên gộp 6,35% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,65% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 1,62% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,52 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 6,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −3,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −3,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,8 ngày, số ngày phải thu giảm 0,2 ngày và số ngày phải trả giảm 0,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,8 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 1,4 ngày −0,2 ngày
Tồn kho 5,9 ngày +0,8 ngày
Phải trả 4,0 ngày −0,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 3,4 ngày +0,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,07x và khả năng trả lãi đạt 23,00x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,07x +0,54x
Khả năng trả lãi 23,00x −2,74x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,47x −0,79x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 21,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −67,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −46,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −17,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.47x.

Sau khi chi 3,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 7,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 10,8 tỷ −15,4 tỷ
Capex tiền mặt 3,1 tỷ +1,3 tỷ
FCF TTM +7,6 tỷ −16,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,0%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 17,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,47 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,435.3 1,650.6 1,630.4 1,455.1 741.8
Giá vốn hàng bán
1,341.0 1,564.1 1,535.4 1,370.6 0.0
Lợi nhuận gộp
94.3 86.5 95.0 84.5 80.8
Chi phí tài chính
1.4 0.9 0.6 1.8 -1.8
Chi phí bán hàng
52.8 53.3 63.7 49.2 -44.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.2 12.3 12.7 12.3 -12.3
Lợi nhuận hoạt động
27.9 23.4 22.6 25.4 26.6
Lợi nhuận trước thuế
27.9 23.7 35.6 25.5 26.7
Lợi nhuận sau thuế
22.0 18.8 28.3 20.3 21.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
22.0 18.8 28.3 20.3 21.2
EPS cơ bản
1,757.00 1,507.00 2,226.00 1,624.00 1,698.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.