PPT

Petro Times ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −2,11 lần
Giá
15,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 25.76x
P/B 1.48x
EPS 605
BVPS 10,514
ROE 5.9%
ROA 2.3%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 9.24x
Đòn bẩy VCSH 2.50x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PPT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+16,0%) và biên lợi nhuận (+0,0 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
4.693 tỷ
+16,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,25%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
12 tỷ
+31,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.11x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,095.4 1,363.7 1,176.9 1,057.4 952.2 1,101.6 912.0 1,081.8 945.5 1,084.0 989.9 647.5
Tăng trưởng -20% +16% +11% +11% -14% +21% -16% +14% -13% +10% +53%
LNST 4.7 1.8 2.4 3.0 2.0 2.0 2.0 3.0 2.0 2.2 1.7 2.6
Biên LN ròng 0.43% 0.14% 0.20% 0.28% 0.21% 0.18% 0.22% 0.28% 0.22% 0.21% 0.17% 0.40%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PPT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 21,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,1 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,5 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,8% = 0,2% × 8,42 × 2,52
2026Q1 5,9% = 0,3% × 9,24 × 2,50

ROE tăng từ 4,8% lên 5,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,3% +0,0pp Vòng quay TS: 9,24x +0,82x Đòn bẩy: 2,50x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,25%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,25% +0,0 điểm %
Biên gộp 1,20% +0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,56% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 2,94%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,94 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 1,43 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,94% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,94% +0,8 điểm %
Biên NOPAT 0,25% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 11,57 lần +1,43 lần
Vốn đầu tư bình quân 405,6 tỷ +6,6 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,51 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,09 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 140,5 tỷ, chiếm khoảng 27,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,4 ngày, số ngày phải thu tăng 0,8 ngày và số ngày phải trả giảm 0,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 6,3 ngày +0,8 ngày
Tồn kho 12,3 ngày −1,4 ngày
Phải trả 1,5 ngày −0,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 17,1 ngày −0,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,09x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,75x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 278,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,09x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,75x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,09x +0,18x
Khả năng trả lãi 0,75x −0,03x
Tiền mặt/Nợ vay 19,5% −7,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -2,11x −4,41x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 11,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −23,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −11,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 17,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.11x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 25,1 tỷ −46,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -2,11 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,9%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,11x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
4,550.2 4,040.3 3,306.0 2,120.3
Giá vốn hàng bán
4,500.7 4,005.0 3,269.3 2,087.5
Lợi nhuận gộp
49.5 35.3 36.7 32.9
Chi phí tài chính
17.2 13.6 15.3 16.2
Chi phí bán hàng
18.8 15.1 14.3 3.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.1 5.2 5.8 7.5
Lợi nhuận hoạt động
7.5 10.4 9.5 9.2
Lợi nhuận trước thuế
7.5 11.3 9.4 8.8
Lợi nhuận sau thuế
4.6 9.1 7.5 7.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.6 9.1 7.5 7.0
EPS cơ bản
236.00 514.00 490.00 774.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.