PJC

Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,16 lần
Giá
30,000
Giá đóng cửa gần nhất
28-05-2026
P/E 5.02x
P/B 1.24x
EPS 5,981
BVPS 24,253
ROE 26.1%
ROA 17.1%
Biên LN 3.2%
Vòng Quay TS 5.44x
Đòn bẩy VCSH 1.52x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PJC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+18,2%) và biên lợi nhuận (+0,8 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
1.404 tỷ
+18,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,15%
+0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
44 tỷ
+56,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 403.3 367.6 326.5 306.3 289.7 305.3 285.4 307.3 292.7 313.7 294.3 289.2
Tăng trưởng +10% +13% +7% +6% -5% +7% -7% +5% -7% +7% +2%
LNST 15.1 13.4 7.3 8.4 7.3 9.2 4.9 6.8 5.5 15.8 4.8 3.2
Biên LN ròng 3.74% 3.64% 2.25% 2.75% 2.51% 3.03% 1.70% 2.22% 1.89% 5.04% 1.62% 1.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PJC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 33,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,7 tỷ
Thuế ↑ 3,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 13,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,8 tỷ
Thuế ↑ 1,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,7% = 2,4% × 5,00 × 1,49
2026Q1 26,1% = 3,2% × 5,44 × 1,52

ROE tăng từ 17,7% lên 26,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 3,2% +0,8pp Vòng quay TS: 5,44x +0,44x Đòn bẩy: 1,52x +0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,15%, tăng 0,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,15% +0,8 điểm %
Biên gộp 11,37% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,48% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 3,13% +0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,26 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 11,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −4,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −12,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +5,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,1 ngày, số ngày phải thu giảm 0,8 ngày và số ngày phải trả tăng 0,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 12,4 ngày −0,8 ngày
Tồn kho 4,0 ngày +1,1 ngày
Phải trả 7,8 ngày +0,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 8,6 ngày +0,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 53,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,26x và khả năng trả lãi đạt 981,07x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,26x
Khả năng trả lãi 981,07x +941,69x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,16x −1,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 53,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 47,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −20,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.16x.

Sau khi chi 8,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 43,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 51,3 tỷ −14,1 tỷ
Capex tiền mặt 8,1 tỷ
FCF TTM +43,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,16x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,290.0 1,188.9 1,201.3 1,197.2 788.4
Giá vốn hàng bán
1,144.2 1,068.3 1,089.2 1,113.1 0.0
Lợi nhuận gộp
145.8 120.7 112.1 84.1 61.7
Chi phí tài chính
0.1 0.8 0.6 1.1 -2.4
Chi phí bán hàng
32.8 27.9 27.8 24.4 -20.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
67.3 61.9 54.9 27.8 -15.6
Lợi nhuận hoạt động
45.8 30.8 31.0 31.6 23.1
Lợi nhuận trước thuế
46.0 33.6 39.8 31.3 26.1
Lợi nhuận sau thuế
36.6 26.5 31.7 24.8 20.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
36.6 26.5 31.7 24.8 20.8
EPS cơ bản
4,994.00 3,612.00 4,331.00 3,384.00 2,832.47

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, PLX, OIL, CCI, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.