COM

Vật tư - Xăng Dầu ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,84 lần
Giá
28,750
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 13.85x
P/B 0.97x
EPS 2,076
BVPS 29,689
ROE 6.9%
ROA 5.5%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 7.10x
Đòn bẩy VCSH 1.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), COM chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−4,0%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,1 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.

DOANH THU TTM
3.770 tỷ
−4,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,78%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
29 tỷ
+14,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,022.7 956.2 926.2 865.0 905.1 959.0 981.0 1,081.9 1,084.7 1,144.7 1,127.3 1,015.6
Tăng trưởng +7% +3% +7% -4% -6% -2% -9% -0% -5% +2% +11%
LNST 4.4 15.5 6.0 3.4 2.6 11.5 6.7 4.8 3.7 19.4 14.0 0.6
Biên LN ròng 0.43% 1.62% 0.65% 0.40% 0.28% 1.20% 0.69% 0.45% 0.35% 1.70% 1.24% 0.06%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận COM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 40,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 35,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,4 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 43,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 34,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,8 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,8% = 0,7% × 7,79 × 1,15
2026Q1 6,9% = 0,8% × 7,10 × 1,24

ROE tăng từ 5,8% lên 6,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,8% +0,1pp Vòng quay TS: 7,10x -0,69x Đòn bẩy: 1,24x +0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,78%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,78% +0,1 điểm %
Biên gộp 6,22% +1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,29% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 0,77% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,13 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,25 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 53,9 tỷ, chiếm khoảng 11,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −16,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −66,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +84,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,4 ngày, số ngày phải thu tăng 0,8 ngày và số ngày phải trả tăng 1,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +2,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 6,8 ngày +0,8 ngày
Tồn kho 9,3 ngày +3,4 ngày
Phải trả 2,5 ngày +1,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 13,6 ngày +2,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 35,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,25x và khả năng trả lãi đạt 502,09x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,25x
Khả năng trả lãi 502,09x +429,20x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,84x −0,51x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 35,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 30,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −21,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.84x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 24,7 tỷ −10,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,84 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,84x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,652.5 4,106.5 4,342.3 4,815.6 2,659.7
Giá vốn hàng bán
3,461.9 3,908.3 4,154.7 4,683.2 0.0
Lợi nhuận gộp
190.5 198.3 187.6 132.4 177.1
Chi phí tài chính
-0.1 -0.5 1.7 2.1 1.3
Chi phí bán hàng
145.9 148.5 143.5 121.7 -119.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.9 18.0 17.4 15.8 -13.8
Lợi nhuận hoạt động
35.9 34.7 28.6 0.8 46.6
Lợi nhuận trước thuế
36.0 34.2 43.0 0.9 49.9
Lợi nhuận sau thuế
29.0 26.9 34.5 1.3 40.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
29.0 26.9 34.5 1.3 40.2
EPS cơ bản
1,165.00 1,316.00 2,440.00 54.00 2,847.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP, PSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.