BDW

Cấp thoát nước Bình Định ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 13,01%, +1,34 điểm % YoY
Giá
27,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 7.84x
P/B 1.12x
EPS 3,444
BVPS 24,210
ROE 15.1%
ROA 9.4%
Biên LN 13.0%
Vòng Quay TS 0.73x
Đòn bẩy VCSH 1.60x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BDW đang cải thiện đồng thời doanh thu (+15,8%) và biên lợi nhuận (+1,3 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
329 tỷ
+15,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,01%
+1,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
43 tỷ
+29,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 82.1 76.9 87.6 82.0 64.1 68.1 77.0 74.5 65.6 66.9 74.8 71.1
Tăng trưởng +7% -12% +7% +28% -6% -12% +3% +14% -2% -11% +5%
LNST 10.1 8.3 13.8 10.5 5.4 5.3 10.7 11.7 8.2 10.2 14.8 11.6
Biên LN ròng 12.34% 10.84% 15.76% 12.79% 8.46% 7.71% 13.91% 15.74% 12.53% 15.28% 19.83% 16.33%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BDW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,0 tỷ
Thuế ↑ 2,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,6 tỷ
Thuế ↑ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,9% = 11,7% × 0,63 × 1,75
2026Q1 15,1% = 13,0% × 0,73 × 1,60

ROE tăng từ 12,9% lên 15,1% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 13,0% +1,3pp Vòng quay TS: 0,73x +0,09x Đòn bẩy: 1,60x -0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 13,01%, tăng 1,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,01% +1,3 điểm %
Biên gộp 33,90% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 18,42% −2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 14,5% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 14,52%, tăng 3,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,52 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,7 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,14 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,52% +3,4 điểm %
Biên NOPAT 12,12% +1,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,20 lần +0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 274,3 tỷ +6,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,12 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,5 ngày, số ngày phải thu giảm 1,9 ngày và số ngày phải trả giảm 1,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 17,5 ngày −1,9 ngày
Tồn kho 22,4 ngày −5,5 ngày
Phải trả 35,5 ngày −1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 4,4 ngày −6,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 84,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,12x và khả năng trả lãi đạt 24,35x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 11,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 253,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 23,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,12x −0,19x
Khả năng trả lãi 24,35x +3,94x
Tiền mặt/Nợ vay 253,4% +196,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 11,6% −20,9 điểm %
CFO/LNST 2,29x +0,42x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 84,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −36,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 48,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −32,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.29x.

Sau khi chi 23,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 74,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 98,0 tỷ +36,0 tỷ
Capex tiền mặt 23,3 tỷ −19,4 tỷ
FCF TTM +74,8 tỷ +55,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 14,5%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,01% và mở rộng thêm 1,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
310.6 285.2 273.0 260.8 222.8
Giá vốn hàng bán
205.7 184.1 163.9 149.8 0.0
Lợi nhuận gộp
104.8 101.1 109.1 111.0 83.9
Chi phí tài chính
2.0 2.3 2.9 3.8 -4.1
Chi phí bán hàng
37.1 35.6 30.8 28.3 -29.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.2 22.5 22.9 24.2 -19.5
Lợi nhuận hoạt động
44.2 41.5 54.1 55.8 31.4
Lợi nhuận trước thuế
47.7 45.0 56.4 56.8 33.7
Lợi nhuận sau thuế
38.0 35.9 45.0 45.4 26.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
38.0 35.9 45.0 45.4 26.9
EPS cơ bản
3,064.00 2,893.00 2,401.00 2,567.00 2,168.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.