DNW

Cấp nước Đồng Nai ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 21,57%, −5,99 điểm % YoY
Giá
32,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 14.32x
P/B 1.52x
EPS 2,269
BVPS 21,409
ROE 10.8%
ROA 7.9%
Biên LN 20.5%
Vòng Quay TS 0.39x
Đòn bẩy VCSH 1.35x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DNW vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
1.326 tỷ
+3,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
21,57%
−6,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
286 tỷ
−19,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 330.3 320.7 333.3 342.0 313.5 319.9 316.4 336.6 310.2 301.9 293.6 315.0
Tăng trưởng +3% -4% -3% +9% -2% +1% -6% +9% +3% +3% -7%
LNST 83.3 78.9 85.3 38.5 85.2 72.6 70.0 126.7 76.7 63.9 81.4 114.4
Biên LN ròng 25.23% 24.61% 25.59% 11.27% 27.19% 22.70% 22.12% 37.66% 24.74% 21.16% 27.73% 36.32%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DNW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 76,0 tỷ
Thuế ↓ 6,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 48,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 14,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 78,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,7% = 27,6% × 0,37 × 1,43
2026Q1 11,3% = 21,6% × 0,39 × 1,35

ROE giảm từ 14,7% xuống 11,3% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 21,6% -6,0pp Vòng quay TS: 0,39x +0,01x Đòn bẩy: 1,35x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 21,57%, mất 6,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,8 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 21,57% −6,0 điểm %
Biên gộp 36,83% −1,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,12% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 8,9% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 8,86%, mất 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 6,4 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,86% −2,1 điểm %
Biên NOPAT 21,10% −6,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,42 lần +0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.159,8 tỷ −51,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,39 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 33,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +4,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −5,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +34,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,7 ngày, số ngày phải thu giảm 0,9 ngày và số ngày phải trả tăng 3,0 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 11,4 ngày −0,9 ngày
Tồn kho 21,4 ngày +0,7 ngày
Phải trả 24,6 ngày +3,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 8,2 ngày −3,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi đạt 6,14x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 648,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,21x −0,07x
Khả năng trả lãi 6,14x −4,49x
Tiền mặt/Nợ vay 14,9% +9,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 25,6% −1,6 điểm %
CFO/LNST 2,11x +0,27x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 548,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −154,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 394,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −349,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.11x.

Sau khi chi 270,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 305,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 575,6 tỷ +86,7 tỷ
Capex tiền mặt 270,3 tỷ +144,6 tỷ
FCF TTM +305,3 tỷ −57,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,11 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 8,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 6,0 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,11x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 21,57% và giảm 6,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,309.2 1,283.0 1,196.2 1,216.6 1,155.8
Giá vốn hàng bán
823.3 790.5 748.3 776.5 0.0
Lợi nhuận gộp
485.9 492.5 447.8 440.1 454.2
Chi phí tài chính
51.8 35.9 33.8 38.3 -44.5
Chi phí bán hàng
75.5 70.8 65.1 68.3 -66.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
77.9 80.8 68.6 66.6 -62.3
Lợi nhuận hoạt động
314.1 384.3 348.7 398.4 421.0
Lợi nhuận trước thuế
321.1 386.1 352.4 401.7 428.5
Lợi nhuận sau thuế
287.0 346.0 332.0 378.5 404.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
287.0 334.1 321.2 366.0 389.1
EPS cơ bản
2,007.00 2,506.00 2,409.00 2,745.00 1,638.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.