SII

Hạ tầng Nước Sài Gòn ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 19,56%, −209,59 điểm % YoY
Giá
16,000
Giá đóng cửa gần nhất
13-05-2026
P/E 20.70x
P/B 0.70x
EPS 773
BVPS 22,855
ROE 3.4%
ROA 1.8%
Biên LN 17.2%
Vòng Quay TS 0.10x
Đòn bẩy VCSH 1.95x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SII ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
291 tỷ
+7,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
19,56%
−209,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
57 tỷ
−90,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
154,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 74.4 70.2 71.5 74.6 69.7 65.1 66.6 69.9 63.7 66.8 58.7 61.5
Tăng trưởng +6% -2% -4% +7% +7% -2% -5% +10% -5% +14% -4%
LNST -8.3 38.1 -5.0 32.0 -49.9 674.9 -3.1 -0.4 -3.9 -6.8 -12.7 -5.5
Biên LN ròng -11.10% 54.27% -6.99% 42.89% -71.56% 1037.49% -4.66% -0.53% -6.18% -10.15% -21.71% -8.97%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SII

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 61,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 614,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 38,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 52,6% = 229,1% × 0,11 × 2,10
2026Q1 3,9% = 19,6% × 0,10 × 1,95

ROE giảm từ 52,6% xuống 3,9% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 19,6% -209,6pp Vòng quay TS: 0,10x -0,01x Đòn bẩy: 1,95x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 19,56%, mất 209,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 206,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 19,56% −209,6 điểm %
Biên gộp 4,54% −0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,38% −0,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 34,32% −205,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 205,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 160,8% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 2,6% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 2,63%, mất 31,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 210,0 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 200 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,63% −31,2 điểm %
Biên NOPAT 18,35% −210,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,14 lần −0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.029,3 tỷ +199,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,98 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,45 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 72,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +27,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −7,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +51,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 194,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,6 ngày, số ngày phải thu giảm 29,5 ngày và số ngày phải trả giảm 226,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +194,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 23,7 ngày −29,5 ngày
Tồn kho 21,2 ngày −2,6 ngày
Phải trả 40,0 ngày −226,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 5,0 ngày +194,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,45x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,17x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 686,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,17x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,45x +0,11x
Khả năng trả lãi 1,17x −4,43x
Tiền mặt/Nợ vay 3,3% −31,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 44,2% +4,8 điểm %
CFO/LNST 1,94x +0,58x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 167,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −368,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −201,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −62,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.94x.

Sau khi chi 60,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 36,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 96,9 tỷ −742,0 tỷ
Capex tiền mặt 60,5 tỷ +33,8 tỷ
FCF TTM +36,4 tỷ −775,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 209,6 điểm %.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,94 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 154,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 19,56% và giảm 209,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
286.1 266.3 243.4 224.8 202.7
Giá vốn hàng bán
273.1 251.5 245.4 233.1 0.0
Lợi nhuận gộp
12.9 14.8 -2.0 -8.3 -15.6
Chi phí tài chính
88.3 75.7 81.6 82.5 -87.1
Chi phí bán hàng
17.3 14.9 15.8 16.7 -14.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
34.1 31.3 38.5 83.3 -39.8
Lợi nhuận hoạt động
10.9 554.3 -38.0 -91.7 -72.7
Lợi nhuận trước thuế
14.3 556.1 -36.1 -90.8 -71.6
Lợi nhuận sau thuế
9.2 552.1 -38.6 -86.4 -78.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.5 544.6 -42.3 -89.0 -73.5
EPS cơ bản
39.00 8,441.00 -656.00 -1,379.00 -1,139.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.