LDW
Cấp thoát nước Lâm Đồng ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LDW vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 81.7 | 74.3 | 83.6 | 81.1 | 80.6 | 74.2 | 82.0 | 81.0 | 82.4 | 70.9 | 76.6 | 75.9 |
| Tăng trưởng | +10% | -11% | +3% | +1% | +9% | -10% | +1% | -2% | +16% | -8% | +1% | — |
| LNST | 21.4 | 16.7 | 22.0 | 20.1 | 21.9 | 26.1 | 25.8 | 22.0 | 26.2 | 17.2 | 23.9 | 19.9 |
| Biên LN ròng | 26.18% | 22.46% | 26.35% | 24.79% | 27.22% | 35.16% | 31.45% | 27.15% | 31.74% | 24.25% | 31.14% | 26.29% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LDW
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 9,8% xuống 8,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 25,01%, mất 5,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 5,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 5,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 37,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 7,2% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC thu hẹp còn 7,19%, giảm 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 5,1 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,21 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,12 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,4 ngày, số ngày phải thu giảm 0,4 ngày và số ngày phải trả giảm 0,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +2,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +2,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 8,1 tỷ do capex 47,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,12x và khả năng trả lãi đạt 9,39x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 14,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 161,5 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 24,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 40,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 36,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 76,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −70,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.49x.
Sau khi chi 47,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 8,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,1 điểm %.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 36,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,49 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 25,01% và giảm 5,1 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
319.6 | 319.7 | 297.1 | 277.6 | 233.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
232.9 | 228.2 | 219.3 | 212.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
86.7 | 91.5 | 77.7 | 64.8 | 37.4 |
|
Chi phí tài chính
|
11.2 | 13.1 | 13.9 | 15.3 | -16.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
5.4 | 4.2 | 4.1 | 4.9 | -5.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.2 | 18.3 | 16.6 | 15.2 | -12.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
101.6 | 125.2 | 98.6 | 71.4 | 44.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
100.8 | 124.7 | 98.9 | 70.9 | 43.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
80.4 | 99.7 | 79.1 | 56.7 | 34.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
80.4 | 99.7 | 79.1 | 56.7 | 34.6 |
|
EPS cơ bản
|
682.00 | 901.00 | 611.00 | 486.00 | 439.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.