LDW

Cấp thoát nước Lâm Đồng ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 25,01%, −5,14 điểm % YoY
Giá
28,000
Giá đóng cửa gần nhất
15-04-2026
P/E 27.53x
P/B 2.22x
EPS 1,017
BVPS 12,596
ROE 8.1%
ROA 6.7%
Biên LN 25.0%
Vòng Quay TS 0.27x
Đòn bẩy VCSH 1.21x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LDW vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
321 tỷ
+0,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
25,01%
−5,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
80 tỷ
−16,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
36,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 81.7 74.3 83.6 81.1 80.6 74.2 82.0 81.0 82.4 70.9 76.6 75.9
Tăng trưởng +10% -11% +3% +1% +9% -10% +1% -2% +16% -8% +1%
LNST 21.4 16.7 22.0 20.1 21.9 26.1 25.8 22.0 26.2 17.2 23.9 19.9
Biên LN ròng 26.18% 22.46% 26.35% 24.79% 27.22% 35.16% 31.45% 27.15% 31.74% 24.25% 31.14% 26.29%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LDW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí quản lý ↓ 4,1 tỷ
Thuế ↓ 3,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 18,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,4 tỷ
Thuế ↓ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,8% = 30,1% × 0,26 × 1,24
2026Q1 8,1% = 25,0% × 0,27 × 1,21

ROE giảm từ 9,8% xuống 8,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 25,0% -5,1pp Vòng quay TS: 0,27x +0,00x Đòn bẩy: 1,21x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 25,01%, mất 5,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 5,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 25,01% −5,1 điểm %
Biên gộp 26,78% −1,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,55% −1,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 11,11% −5,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 5,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 37,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 7,2% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 7,19%, giảm 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 5,1 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,19% −1,3 điểm %
Biên NOPAT 25,23% −5,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,28 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.125,9 tỷ −2,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,21 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,12 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,4 ngày, số ngày phải thu giảm 0,4 ngày và số ngày phải trả giảm 0,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +2,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 8,2 ngày −0,4 ngày
Tồn kho 17,6 ngày +2,4 ngày
Phải trả 20,7 ngày −0,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 5,1 ngày +2,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 8,1 tỷ do capex 47,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,12x và khả năng trả lãi đạt 9,39x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 14,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 161,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 24,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,12x −0,02x
Khả năng trả lãi 9,39x −0,44x
Tiền mặt/Nợ vay 24,1% +3,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 14,1% +1,7 điểm %
CFO/LNST 0,49x −0,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 40,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 36,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 76,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −70,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.49x.

Sau khi chi 47,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 8,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 39,5 tỷ −44,8 tỷ
Capex tiền mặt 47,6 tỷ +38,2 tỷ
FCF TTM −8,1 tỷ −83,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,1 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 36,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,49 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 25,01% và giảm 5,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
319.6 319.7 297.1 277.6 233.7
Giá vốn hàng bán
232.9 228.2 219.3 212.7 0.0
Lợi nhuận gộp
86.7 91.5 77.7 64.8 37.4
Chi phí tài chính
11.2 13.1 13.9 15.3 -16.7
Chi phí bán hàng
5.4 4.2 4.1 4.9 -5.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.2 18.3 16.6 15.2 -12.6
Lợi nhuận hoạt động
101.6 125.2 98.6 71.4 44.3
Lợi nhuận trước thuế
100.8 124.7 98.9 70.9 43.3
Lợi nhuận sau thuế
80.4 99.7 79.1 56.7 34.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
80.4 99.7 79.1 56.7 34.6
EPS cơ bản
682.00 901.00 611.00 486.00 439.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.