VAV

VIWACO ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 13,14%, −8,76 điểm % YoY
Giá
33,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 9.77x
P/B 1.83x
EPS 3,438
BVPS 18,405
ROE 17.8%
ROA 12.0%
Biên LN 13.1%
Vòng Quay TS 0.91x
Đòn bẩy VCSH 1.49x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VAV vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
1.118 tỷ
+4,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,14%
−8,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
147 tỷ
−37,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 240.6 308.2 277.9 291.2 238.2 301.8 268.2 266.7 223.8 249.0 232.4 187.4
Tăng trưởng -22% +11% -5% +22% -21% +13% +1% +19% -10% +7% +24%
LNST 28.2 52.9 29.6 36.3 54.2 74.6 59.8 46.8 39.8 34.2 40.5 11.0
Biên LN ròng 11.71% 17.17% 10.64% 12.46% 22.77% 24.73% 22.28% 17.54% 17.77% 13.72% 17.42% 5.90%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VAV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 21,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 121,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 6,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 34,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 35,4% = 21,9% × 1,07 × 1,51
2026Q1 17,8% = 13,1% × 0,91 × 1,49

ROE giảm từ 35,4% xuống 17,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 13,1% -8,8pp Vòng quay TS: 0,91x -0,16x Đòn bẩy: 1,49x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 13,14%, mất 8,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 12,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,14% −8,8 điểm %
Biên gộp 19,79% −12,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,77% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 30,8% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 30,79%, mất 25,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 30,79 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 8,7 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,21 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 56 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 30,79% −25,0 điểm %
Biên NOPAT 13,14% −8,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,34 lần −0,21 lần
Vốn đầu tư bình quân 477,0 tỷ +56,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,38 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 32,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +15,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −21,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +38,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,7 ngày, số ngày phải thu giảm 1,5 ngày và số ngày phải trả tăng 8,4 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 2,9 ngày −1,5 ngày
Tồn kho 11,0 ngày +2,7 ngày
Phải trả 60,5 ngày +8,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt -46,7 ngày −7,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 140,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,38x và khả năng trả lãi đạt 35,11x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 14,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 334,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 141,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,38x +0,10x
Khả năng trả lãi 35,11x −3,25x
Tiền mặt/Nợ vay 334,6% −99,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 14,9% −4,3 điểm %
CFO/LNST 1,45x +0,27x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 140,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −217,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −77,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.45x.

Sau khi chi 206,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 7,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 213,7 tỷ −64,7 tỷ
Capex tiền mặt 206,6 tỷ +148,7 tỷ
FCF TTM +7,1 tỷ −213,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 8,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 30,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,45 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,45x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 13,14% và giảm 8,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,120.4 1,071.3 838.6 675.5 650.4
Giá vốn hàng bán
866.8 727.5 660.6 533.3 0.0
Lợi nhuận gộp
253.6 343.8 178.0 142.2 123.7
Chi phí tài chính
6.9 9.8 13.8 13.4 -11.2
Chi phí bán hàng
19.8 23.7 24.3 20.2 -24.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.5 30.8 23.7 17.0 -12.6
Lợi nhuận hoạt động
226.8 292.6 126.9 96.4 80.9
Lợi nhuận trước thuế
226.9 293.1 127.4 99.5 87.1
Lợi nhuận sau thuế
180.2 230.4 108.2 87.2 77.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
180.2 230.4 108.2 87.2 77.9
EPS cơ bản
3,754.00 7,200.00 3,382.00 2,727.00 4,273.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.