BGW

Nước sạch Bắc Giang ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,21%, +2,80 điểm % YoY
Giá
16,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 15.98x
P/B 1.45x
EPS 1,001
BVPS 11,072
ROE 9.2%
ROA 7.9%
Biên LN 9.2%
Vòng Quay TS 0.86x
Đòn bẩy VCSH 1.16x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BGW có doanh thu tăng (+5,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
198 tỷ
+5,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,21%
+2,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
18 tỷ
+52,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 46.5 49.3 51.6 50.2 45.7 47.2 47.8 46.0 39.0 43.9 46.1 43.3
Tăng trưởng -6% -5% +3% +10% -3% -1% +4% +18% -11% -5% +6%
LNST 3.9 4.6 4.8 5.0 2.0 3.0 4.1 2.8 1.6 1.5 4.6 3.8
Biên LN ròng 8.33% 9.31% 9.21% 9.93% 4.43% 6.30% 8.66% 6.13% 3.99% 3.38% 9.91% 8.84%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BGW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 2,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,2% = 6,4% × 0,85 × 1,13
2026Q1 9,2% = 9,2% × 0,86 × 1,16

ROE tăng từ 6,2% lên 9,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 9,2% +2,8pp Vòng quay TS: 0,86x +0,01x Đòn bẩy: 1,16x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,21%, tăng 2,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,8 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,21% +2,8 điểm %
Biên gộp 43,04% +3,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 31,06% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 9,81% +3,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,23 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,39 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,6 ngày, số ngày phải thu tăng 2,2 ngày và số ngày phải trả tăng 8,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 8,2 ngày +2,2 ngày
Tồn kho 27,7 ngày +0,6 ngày
Phải trả 10,6 ngày +8,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 25,4 ngày −6,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 45,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,39x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,51x +0,57x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 45,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 37,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −10,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.51x.

Sau khi chi 6,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 39,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 45,6 tỷ +22,4 tỷ
Capex tiền mặt 6,5 tỷ −4,2 tỷ
FCF TTM +39,1 tỷ +26,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,21% và mở rộng thêm 2,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
196.8 180.0 170.8 159.0 147.2
Giá vốn hàng bán
114.0 110.3 103.6 101.2 0.0
Lợi nhuận gộp
82.8 69.6 67.2 57.8 52.7
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
40.3 36.2 37.9 34.1 -31.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.7 19.7 18.5 14.6 -14.8
Lợi nhuận hoạt động
23.6 15.1 14.7 12.8 10.2
Lợi nhuận trước thuế
21.9 14.9 15.3 13.4 12.1
Lợi nhuận sau thuế
16.3 11.5 11.7 10.7 10.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
16.3 11.5 11.7 10.7 10.4
EPS cơ bản
811.00 570.00 548.00 500.00 532.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, KHW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.