KHW

Cấp thoát nước Khánh Hòa ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 19,06 lần
Giá
34,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 11.06x
P/B 2.24x
EPS 3,120
BVPS 15,381
ROE 22.6%
ROA 14.4%
Biên LN 19.3%
Vòng Quay TS 0.75x
Đòn bẩy VCSH 1.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KHW có doanh thu tăng chậm (+4,7%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
462 tỷ
+4,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
19,30%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
89 tỷ
+3,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 106.0 108.5 128.5 119.5 99.9 106.5 122.0 113.2 93.9 100.3 105.3 99.0
Tăng trưởng -2% -16% +8% +20% -6% -13% +8% +21% -6% -5% +6%
LNST 15.3 23.9 25.9 24.1 14.5 22.2 25.9 23.6 15.6 9.8 22.9 17.1
Biên LN ròng 14.48% 22.04% 20.16% 20.16% 14.56% 20.87% 21.24% 20.85% 16.65% 9.74% 21.71% 17.31%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KHW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
Thuế ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 25,5% = 19,5% × 0,76 × 1,72
2026Q1 22,6% = 19,3% × 0,75 × 1,57

ROE giảm từ 25,5% xuống 22,6% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 19,3% -0,2pp Vòng quay TS: 0,75x -0,02x Đòn bẩy: 1,57x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 19,30%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 19,30% −0,2 điểm %
Biên gộp 23,78% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,02% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 16,8% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 16,81%, mất 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,81 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 66 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 16,81% −2,1 điểm %
Biên NOPAT 18,91% −0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,89 lần −0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 520,1 tỷ +66,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,49 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,27 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,3 ngày, số ngày phải thu tăng 1,0 ngày và số ngày phải trả tăng 1,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 34,5 ngày +1,0 ngày
Tồn kho 26,6 ngày −4,3 ngày
Phải trả 16,8 ngày +1,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 44,2 ngày −4,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,27x và khả năng trả lãi đạt 19,06x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 125,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,27x −0,10x
Khả năng trả lãi 19,06x +0,91x
Tiền mặt/Nợ vay 4,8% +1,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 22,6% +4,2 điểm %
CFO/LNST 1,53x +0,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 144,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −94,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 50,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −53,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.53x.

Sau khi chi 79,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 57,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 136,6 tỷ +38,2 tỷ
Capex tiền mặt 79,3 tỷ +76,2 tỷ
FCF TTM +57,3 tỷ −38,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,53 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 16,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 19,06 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,53x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,27x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
456.3 436.0 386.0 335.0 309.7
Giá vốn hàng bán
345.4 327.3 306.2 280.3 0.0
Lợi nhuận gộp
110.9 108.7 79.8 54.7 44.8
Chi phí tài chính
5.8 4.0 3.4 3.6 -2.6
Chi phí bán hàng
0.5 0.5 0.6 0.6 -0.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.0 11.5 13.5 10.5 -7.9
Lợi nhuận hoạt động
97.6 97.4 67.6 44.0 36.9
Lợi nhuận trước thuế
99.0 98.0 68.7 43.4 36.8
Lợi nhuận sau thuế
88.8 87.2 61.5 38.6 32.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
88.8 87.2 61.5 38.6 32.6
EPS cơ bản
3,106.00 3,050.00 2,149.00 1,349.00 490.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BWE, DNW, BWS, DNP, DNN, TDM, VAV, HPW, HWS, PMW, CTW, LDW, DWC, VLW, NNT, NQN, THN, TDW, CLW, NBT, DWS, HDW, BTW, GDW, QNW, BDW, TOW, BNW, TBW, NBW, NDW, LAW, PWS, PJS, STW, NAW, NS2, CMW, TNW, NTW, BGW, NLS, NVP, GLW, NQB, LKW, THW, DVW, SII, TAW, VPW, NSL, TQW, DKW, BWA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.