CAP

Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,63%, +4,32 điểm % YoY
Giá
43,800
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 13.13x
P/B 3.42x
EPS 3,336
BVPS 12,823
ROE 27.5%
ROA 18.5%
Biên LN 8.6%
Vòng Quay TS 2.14x
Đòn bẩy VCSH 1.49x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CAP có doanh thu tăng (+12,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,3 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
621 tỷ
+12,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,63%
+4,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
54 tỷ
+126,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 109.5 181.3 166.0 164.5 144.9 234.6 68.6 102.1 186.5 66.9 201.3 185.0
Tăng trưởng -40% +9% +1% +14% -38% +242% -33% -45% +179% -67% +9%
LNST 9.3 27.4 16.9 0.1 5.5 5.8 3.1 9.2 13.8 10.0 48.9 35.3
Biên LN ròng 8.48% 15.11% 10.18% 0.04% 3.80% 2.49% 4.57% 9.04% 7.38% 14.91% 24.30% 19.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CAP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 35,1 tỷ
Thuế ↑ 4,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 2,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,1 tỷ
Thuế ↑ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,2% = 4,3% × 1,80 × 1,31
2026Q1 27,5% = 8,6% × 2,14 × 1,49

ROE tăng từ 10,2% lên 27,5% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 8,6% +4,3pp Vòng quay TS: 2,14x +0,34x Đòn bẩy: 1,49x +0,18x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,63%, tăng 4,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,63% +4,3 điểm %
Biên gộp 18,11% +4,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,63% −0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 8,64% +4,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,17 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,36 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 92,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +16,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +33,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +43,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 37,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 24,7 ngày, số ngày phải thu giảm 9,8 ngày và số ngày phải trả tăng 3,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 21,3 ngày −9,8 ngày
Tồn kho 86,2 ngày −24,7 ngày
Phải trả 18,9 ngày +3,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 88,5 ngày −37,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 130,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,36x và khả năng trả lãi đạt 119,04x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,36x +0,02x
Khả năng trả lãi 119,04x +109,15x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,91x +5,82x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 130,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −114,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 15,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −50,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.91x.

Sau khi chi 74,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 81,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 155,8 tỷ +224,9 tỷ
Capex tiền mặt 74,9 tỷ +66,0 tỷ
FCF TTM +81,0 tỷ +158,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,63% và mở rộng thêm 4,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
656.7 591.8 611.4 657.0 572.4
Giá vốn hàng bán
549.5 500.3 430.0 479.0 0.0
Lợi nhuận gộp
107.2 91.5 181.3 178.0 114.2
Chi phí tài chính
0.5 3.5 0.5 1.3 -1.6
Chi phí bán hàng
30.5 26.4 34.1 30.6 -15.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24.1 23.9 23.5 22.4 -23.6
Lợi nhuận hoạt động
62.6 41.4 132.2 127.6 75.9
Lợi nhuận trước thuế
62.5 39.8 132.2 127.0 75.8
Lợi nhuận sau thuế
50.4 30.9 114.4 106.1 63.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
50.4 30.9 114.4 106.1 63.6
EPS cơ bản
3,135.00 2,922.00 10,584.00 12,558.00 11,273.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHC, GVT, MZG, HHP, SVT, FSO, VID, HAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.