VID

Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,33 lần
Giá
4,800
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 30.57x
P/B 0.31x
EPS 157
BVPS 15,557
ROE 1.0%
ROA 0.6%
Biên LN 0.5%
Vòng Quay TS 1.03x
Đòn bẩy VCSH 1.73x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VID đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
1.163 tỷ
−2,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,67%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
−30,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 253.9 311.8 329.4 268.4 227.3 331.0 305.6 325.0 227.3 369.4 360.1 302.3
Tăng trưởng -19% -5% +23% +18% -31% +8% -6% +43% -38% +3% +19%
LNST 0.2 -4.1 8.6 3.0 0.2 1.6 8.8 0.6 2.6 10.8 12.6 7.9
Biên LN ròng 0.10% -1.31% 2.62% 1.12% 0.10% 0.48% 2.87% 0.17% 1.13% 2.92% 3.50% 2.62%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VID

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí quản lý ↓ 13,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 11,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 7,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 2,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,7% = 0,9% × 1,01 × 1,79
2026Q1 1,2% = 0,7% × 1,03 × 1,73

ROE gần như đi ngang ở mức 1,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,7% -0,3pp Vòng quay TS: 1,03x +0,02x Đòn bẩy: 1,73x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,67%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,67% −0,3 điểm %
Biên gộp 5,59% −0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,40% −2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,16 lần −0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.006,7 tỷ +12,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,77 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,55 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 256,8 tỷ, chiếm khoảng 22,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 26,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +17,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +28,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −19,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 10,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 11,5 ngày, số ngày phải thu giảm 10,8 ngày và số ngày phải trả giảm 12,2 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 136,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 63,1 ngày −10,8 ngày
Tồn kho 102,2 ngày −11,5 ngày
Phải trả 29,1 ngày −12,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 136,2 ngày −10,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,55x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,33x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 359,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,33x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,55x +0,01x
Khả năng trả lãi 0,33x −0,06x
Tiền mặt/Nợ vay 2,9% −3,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,1% +0,1 điểm %
CFO/LNST 2,54x +2,54x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −66,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −24,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −91,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 39,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.54x.

Sau khi chi 14,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 16,2 tỷ +16,2 tỷ
Capex tiền mặt 14,7 tỷ +14,7 tỷ
FCF TTM +1,5 tỷ +1,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,33 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 1,5 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,33x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,136.9 1,188.9 1,312.3 1,386.8 1,063.5
Giá vốn hàng bán
1,072.8 1,115.8 1,208.0 1,252.9 0.0
Lợi nhuận gộp
64.0 73.1 104.4 134.0 124.3
Chi phí tài chính
29.1 28.4 30.1 38.1 -19.1
Chi phí bán hàng
19.9 30.8 32.8 24.9 -16.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
34.3 40.5 37.2 39.0 -39.1
Lợi nhuận hoạt động
8.9 7.9 39.8 58.8 79.3
Lợi nhuận trước thuế
6.5 11.4 44.7 59.0 80.8
Lợi nhuận sau thuế
1.4 9.6 38.1 48.8 64.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.5 6.9 21.3 26.0 36.2
EPS cơ bản
11.00 170.00 516.00 669.00 1,076.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHC, GVT, MZG, HHP, CAP, SVT, FSO, HAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.