DHC

Đông Hải Bến Tre ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,05%, +4,79 điểm % YoY
Giá
35,900
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 7.78x
P/B 1.48x
EPS 4,614
BVPS 24,302
ROE 20.6%
ROA 12.7%
Biên LN 12.1%
Vòng Quay TS 1.05x
Đòn bẩy VCSH 1.62x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DHC có doanh thu tăng chậm (+4,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,8 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
3.772 tỷ
+4,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,05%
+4,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
455 tỷ
+73,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 967.1 992.0 932.3 880.7 826.1 873.2 896.4 1,016.1 810.8 815.9 794.4 801.0
Tăng trưởng -3% +6% +6% +7% -5% -3% -12% +25% -1% +3% -1%
LNST 137.3 134.8 99.6 83.0 75.7 49.0 77.0 60.5 55.6 75.0 55.9 92.0
Biên LN ròng 14.20% 13.59% 10.68% 9.42% 9.17% 5.62% 8.59% 5.95% 6.86% 9.19% 7.04% 11.48%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DHC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 257,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 23,2 tỷ
Thuế ↑ 43,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 21,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 107,1 tỷ
Thuế ↑ 20,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 20,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,2% = 7,3% × 1,15 × 1,58
2026Q1 20,6% = 12,1% × 1,05 × 1,62

ROE tăng từ 13,2% lên 20,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 12,1% +4,8pp Vòng quay TS: 1,05x -0,09x Đòn bẩy: 1,62x +0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,05%, tăng 4,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 6,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,05% +4,8 điểm %
Biên gộp 18,41% +6,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,96% +0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 16,35%, tăng 5,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 4,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,14 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 358 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 16,35% +5,8 điểm %
Biên NOPAT 11,94% +4,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,37 lần −0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.754,1 tỷ +358,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,27 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 491,8 tỷ, chiếm khoảng 13,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,7 ngày, số ngày phải thu giảm 1,0 ngày và số ngày phải trả giảm 2,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 64,5 ngày −1,0 ngày
Tồn kho 62,0 ngày −1,7 ngày
Phải trả 39,3 ngày −2,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 87,3 ngày −0,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,27x và khả năng trả lãi đạt 12,58x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 40,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.064,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,27x +0,06x
Khả năng trả lãi 12,58x +4,94x
Tiền mặt/Nợ vay 40,0% −10,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,6 điểm %
CFO/LNST 1,26x −0,62x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 464,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −599,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −135,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −27,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.26x.

Sau khi chi 299,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 273,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 573,2 tỷ +81,1 tỷ
Capex tiền mặt 299,9 tỷ +245,5 tỷ
FCF TTM +273,3 tỷ −164,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,05% và mở rộng thêm 4,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,631.0 3,596.5 3,258.9 3,934.7 4,164.3
Giá vốn hàng bán
3,043.6 3,170.5 2,755.4 3,323.9 0.0
Lợi nhuận gộp
587.4 426.0 503.5 610.9 672.7
Chi phí tài chính
38.6 38.6 38.1 42.0 -17.2
Chi phí bán hàng
123.0 112.8 108.1 119.4 -120.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
40.5 39.7 37.8 38.0 -41.7
Lợi nhuận hoạt động
450.1 271.1 350.6 432.3 508.5
Lợi nhuận trước thuế
457.3 279.2 358.1 437.2 511.6
Lợi nhuận sau thuế
393.1 242.2 309.3 379.5 481.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
393.1 242.1 309.3 379.5 481.3
EPS cơ bản
3,988.00 2,947.00 3,766.00 4,620.00 8,068.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVT, MZG, HHP, CAP, SVT, FSO, VID, HAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.