MZG

Miza ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,35 lần
Giá
12,600
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 10.43x
P/B 0.97x
EPS 1,208
BVPS 13,031
ROE 9.4%
ROA 2.6%
Biên LN 2.7%
Vòng Quay TS 0.96x
Đòn bẩy VCSH 3.60x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, MZG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+8,6%) và biên lợi nhuận (+0,8 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
4.826 tỷ
+8,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,46%
+0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
119 tỷ
+63,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24
Doanh thu 1,096.6 1,290.7 1,221.7 1,218.1 1,095.9 1,324.4
Tăng trưởng -15% +6% +0% +11% -17%
LNST 32.1 34.0 37.3 28.1 19.2 27.6
Biên LN ròng 2.92% 2.63% 3.05% 2.31% 1.76% 2.08%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MZG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 23,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 10,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,72% +0,8 điểm %
Biên gộp 8,77%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,92%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 3,04%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,04% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,04%
Biên NOPAT 2,73%
Vòng quay vốn đầu tư 1,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 4.332,8 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,51 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,14 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 764,4 tỷ, chiếm khoảng 14,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 38,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −73,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −17,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +52,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,14x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,63x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 63,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.522,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,14x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,63x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,14x +0,10x
Khả năng trả lãi 0,63x
Tiền mặt/Nợ vay 7,7% +4,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 63,5% −20,5 điểm %
CFO/LNST 1,35x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 51,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −645,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −593,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 803,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.35x.

Sau khi chi 626,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 449,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 177,0 tỷ
Capex tiền mặt 626,3 tỷ
FCF TTM −449,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,35 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,35x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
4,826.4 4,444.9 3,204.4 2,781.2
Giá vốn hàng bán
4,426.7 4,107.4 2,877.8 2,493.7
Lợi nhuận gộp
399.8 337.5 326.6 287.6
Chi phí tài chính
211.7 197.9 198.0 154.0
Chi phí bán hàng
49.1 55.7 55.3 52.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
39.2 31.5 30.4 28.1
Lợi nhuận hoạt động
128.0 71.8 59.9 71.3
Lợi nhuận trước thuế
126.2 73.5 63.4 70.0
Lợi nhuận sau thuế
118.6 72.6 62.5 67.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
118.6 72.6 62.5 67.9
EPS cơ bản
1,104.00 685.00 625.00 692.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHC, GVT, HHP, CAP, SVT, FSO, VID, HAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.