MZG
Miza ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, MZG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+8,6%) và biên lợi nhuận (+0,8 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,096.6 | 1,290.7 | 1,221.7 | 1,218.1 | 1,095.9 | 1,324.4 |
| Tăng trưởng | -15% | +6% | +0% | +11% | -17% | — |
| LNST | 32.1 | 34.0 | 37.3 | 28.1 | 19.2 | 27.6 |
| Biên LN ròng | 2.92% | 2.63% | 3.05% | 2.31% | 1.76% | 2.08% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MZG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 3,04%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 3,04% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,51 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,14 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 764,4 tỷ, chiếm khoảng 14,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 38,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,14x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,63x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 63,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.522,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,14x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,63x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 51,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −645,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −593,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 803,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.35x.
Sau khi chi 626,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 449,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,35 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,35x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
4,826.4 | 4,444.9 | 3,204.4 | 2,781.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4,426.7 | 4,107.4 | 2,877.8 | 2,493.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
399.8 | 337.5 | 326.6 | 287.6 |
|
Chi phí tài chính
|
211.7 | 197.9 | 198.0 | 154.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
49.1 | 55.7 | 55.3 | 52.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39.2 | 31.5 | 30.4 | 28.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
128.0 | 71.8 | 59.9 | 71.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
126.2 | 73.5 | 63.4 | 70.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
118.6 | 72.6 | 62.5 | 67.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
118.6 | 72.6 | 62.5 | 67.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,104.00 | 685.00 | 625.00 | 692.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.