HAP

Tập đoàn Hapaco ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −23,45%, −23,89 điểm % YoY
Giá
6,830
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E -6.08x
P/B 0.63x
EPS -1,124
BVPS 10,772
ROE -9.5%
ROA -8.4%
Biên LN -23.2%
Vòng Quay TS 0.36x
Đòn bẩy VCSH 1.12x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HAP ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
538 tỷ
+12,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−23,45%
−23,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−126 tỷ
−6.110,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
107,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 107.7 133.5 145.2 151.3 130.7 145.2 105.4 98.4 70.7 72.2 86.0 74.2
Tăng trưởng -19% -8% -4% +16% -10% +38% +7% +39% -2% -16% +16%
LNST 4.1 -128.2 2.8 -4.7 -9.1 8.1 0.3 2.8 2.1 8.3 5.2 5.1
Biên LN ròng 3.77% -96.09% 1.91% -3.08% -6.93% 5.58% 0.25% 2.83% 3.01% 11.49% 6.02% 6.82%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HAP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 13,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 120,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 18,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 9,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,0 tỷ
Thuế ↑ 2,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,2% = 0,4% × 0,33 × 1,11
2026Q1 -9,6% = -23,5% × 0,36 × 1,12

ROE giảm từ 0,2% xuống -9,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -23,5% -23,9pp Vòng quay TS: 0,36x +0,04x Đòn bẩy: 1,12x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -23,45%, mất 23,9 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,6 điểm % và Biên gộp tăng 0,8 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 23,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,9 điểm %.

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -23,45% −23,9 điểm %
Biên gộp 16,98% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,43% −3,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -22,72% −27,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 27,0 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 108,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -8,03%, mất 7,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -8,03 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 19,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -8,03% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -8,03% −7,8 điểm %
Biên NOPAT -19,88% −19,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,40 lần +0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.331,4 tỷ −8,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,05 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 59,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −122,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +45,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +17,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 32,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 27,7 ngày, số ngày phải thu giảm 3,7 ngày và số ngày phải trả tăng 0,9 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 100,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 67,0 ngày −3,7 ngày
Tồn kho 49,4 ngày −27,7 ngày
Phải trả 16,2 ngày +0,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 100,2 ngày −32,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,91x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 101,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 26,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,91x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,01x −0,01x
Khả năng trả lãi -0,91x +0,75x
Tiền mặt/Nợ vay 101,1% +60,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +36,1 điểm %
CFO/LNST -0,26x −131,69x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 48,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −21,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 27,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −8,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.26x.

Sau khi chi 24,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 7,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 32,1 tỷ −45,0 tỷ
Capex tiền mặt 24,3 tỷ +16,4 tỷ
FCF TTM +7,9 tỷ −61,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 23,9 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 107,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,26 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -23,45% và giảm 23,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
560.5 419.5 299.8 632.8 375.9
Giá vốn hàng bán
510.2 364.4 258.5 483.0 0.0
Lợi nhuận gộp
50.3 55.0 41.3 149.8 75.2
Chi phí tài chính
88.9 -6.7 -12.6 32.7 -2.2
Chi phí bán hàng
15.4 14.2 12.4 29.7 -19.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
78.8 104.8 50.2 226.8 -18.8
Lợi nhuận hoạt động
-127.7 106.5 23.2 -2.0 42.3
Lợi nhuận trước thuế
-117.4 105.1 21.6 16.2 42.2
Lợi nhuận sau thuế
-109.8 101.8 18.3 7.6 34.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-105.8 101.6 17.7 6.6 33.0
EPS cơ bản
-954.00 916.00 160.00 65.00 594.46

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHC, GVT, MZG, HHP, CAP, SVT, FSO, VID

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.