SVT

Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 108,16%, −966,29 điểm % YoY
Giá
10,650
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 8.26x
P/B 0.78x
EPS 1,290
BVPS 13,656
ROE 9.4%
ROA 9.2%
Biên LN 108.2%
Vòng Quay TS 0.09x
Đòn bẩy VCSH 1.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SVT vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
21 tỷ
+656,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
108,16%
−966,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
−23,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
92,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 7.0 7.4 5.6 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 0.7 6.7 26.3 14.3
Tăng trưởng -5% +31% +724% 0% 0% 0% 0% 0% -90% -74% +84%
LNST 0.3 13.4 2.8 5.9 4.8 8.4 4.7 11.4 4.3 12.7 6.1 3.0
Biên LN ròng 3.62% 181.69% 50.10% 863.92% 707.14% 1232.89% 683.38% 1674.40% 626.05% 188.77% 23.09% 20.94%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SVT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 10,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Thu nhập tài chính ↓ 4,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,3% = 1074,5% × 0,01 × 1,00
2026Q1 9,4% = 108,2% × 0,09 × 1,02

ROE giảm từ 12,3% xuống 9,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 108,2% -966,3pp Vòng quay TS: 0,09x +0,07x Đòn bẩy: 1,02x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 108,16%, mất 966,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 32,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 121,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1064,6 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 108,16% −966,3 điểm %
Biên gộp 28,33% −32,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 18,05% −121,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 102,23% −1064,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1064,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 92,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 109,57% −964,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 20,3 ngày −537,5 ngày
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,04x −0,04x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −14,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 35,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 21,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.04x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,9 tỷ −0,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,01 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 966,3 điểm %.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 92,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,04 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 108,16% và giảm 966,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
14.3 2.7 71.0 166.3 109.0
Giá vốn hàng bán
8.8 1.1 68.3 161.8 0.0
Lợi nhuận gộp
5.5 1.7 2.7 4.5 2.4
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.2 0.2 -0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.9 3.7 3.4 2.5 -1.3
Lợi nhuận hoạt động
27.5 29.1 26.6 25.7 31.5
Lợi nhuận trước thuế
27.5 28.3 25.9 25.8 35.1
Lợi nhuận sau thuế
26.8 27.6 25.5 24.8 33.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
26.8 27.6 25.5 24.8 33.7
EPS cơ bản
1,551.00 1,593.00 1,647.00 1,650.00 2,912.92

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHC, GVT, MZG, HHP, CAP, FSO, VID, HAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.