HHP

HHP Global ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,50 lần
Giá
14,300
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 22.95x
P/B 1.08x
EPS 623
BVPS 13,232
ROE 4.8%
ROA 1.6%
Biên LN 1.6%
Vòng Quay TS 0.98x
Đòn bẩy VCSH 3.05x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HHP đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
3.339 tỷ
+57,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,73%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
58 tỷ
+76,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 838.5 802.7 705.8 991.8 655.7 528.3 492.6 437.9 411.7 356.8 286.9 227.6
Tăng trưởng +4% +14% -29% +51% +24% +7% +12% +6% +15% +24% +26%
LNST 13.0 13.9 10.0 20.8 12.8 6.7 3.2 9.9 5.9 0.2 3.3 10.6
Biên LN ròng 1.55% 1.73% 1.42% 2.10% 1.95% 1.27% 0.65% 2.27% 1.42% 0.05% 1.13% 4.66%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HHP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 143,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 84,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 13,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 12,0 tỷ
Thuế ↑ 8,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 22,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 14,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,0 tỷ
Thuế ↑ 2,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,4% = 1,5% × 0,80 × 2,76
2026Q1 5,2% = 1,7% × 0,98 × 3,05

ROE tăng từ 3,4% lên 5,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 1,7% +0,2pp Vòng quay TS: 0,98x +0,18x Đòn bẩy: 3,05x +0,29x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,73%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,73% +0,2 điểm %
Biên gộp 6,67% +2,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,17% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,80%, tăng 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,15 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 833 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng thấp nên cần nhiều kỳ tiếp theo cùng chiều để xác nhận đây là chuyển biến thực chất.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,80% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,80% +0,4 điểm %
Biên NOPAT 1,73% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,04 lần +0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.204,7 tỷ +833,5 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,02 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 500,4 tỷ, chiếm khoảng 13,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 93,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +125,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −160,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −58,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 21,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,5 ngày, số ngày phải thu giảm 5,5 ngày và số ngày phải trả giảm 23,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +21,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 33,8 ngày −5,5 ngày
Tồn kho 52,0 ngày +3,5 ngày
Phải trả 12,3 ngày −23,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 73,5 ngày +21,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,02x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,61x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 42,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.326,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,02x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,61x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,02x +0,32x
Khả năng trả lãi 0,61x −0,45x
Tiền mặt/Nợ vay 0,6% −0,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 42,7% −6,6 điểm %
CFO/LNST 0,50x +4,66x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −96,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −565,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −661,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 679,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.50x.

Sau khi chi 615,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 589,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 26,7 tỷ +138,8 tỷ
Capex tiền mặt 615,7 tỷ −362,1 tỷ
FCF TTM −589,0 tỷ +500,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,50 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,8%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,50x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,123.9 1,870.5 1,109.3 945.3 791.4
Giá vốn hàng bán
2,924.0 1,812.6 1,040.7 871.4 0.0
Lợi nhuận gộp
199.9 57.8 68.7 74.0 62.0
Chi phí tài chính
110.3 25.3 39.2 20.2 -14.8
Chi phí bán hàng
16.6 5.7 2.6 2.7 -3.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.0 7.0 7.4 4.5 -5.1
Lợi nhuận hoạt động
71.4 30.1 29.6 50.6 41.0
Lợi nhuận trước thuế
71.2 29.9 31.1 50.4 45.9
Lợi nhuận sau thuế
52.1 23.8 24.5 40.6 36.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
48.0 18.7 21.0 36.6 34.8
EPS cơ bản
499.00 197.00 270.00 1,001.00 1,583.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DHC, GVT, MZG, CAP, SVT, FSO, VID, HAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.