HTP

In Sách Giáo khoa Hòa Phát ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
1,000
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 60.14x
P/B 0.12x
EPS 17
BVPS 8,316
ROE 0.1%
ROA 0.0%
Biên LN -7,454.5%
Vòng Quay TS 0.00x
Đòn bẩy VCSH 3.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTP ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
1 tỷ
−99,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
207,84%
+497,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+100,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
121,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 0.4 0.0 0.2 0.2 1.1 29.8 23.3 38.5
Tăng trưởng -100% -23% -82% -96% +28% -39%
LNST 0.5 0.3 0.6 0.2 -65.3 -112.2 -50.2 -40.6 -32.2 1.7 0.7 0.5
Biên LN ròng 126.35% -31451.81% -19466.90% -2827.43% 5.69% 2.99% 1.42%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HTP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 266,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 21,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 73,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 63,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 5,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 15,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -15604,76% +497,4 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (139,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 0,00 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,46 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 46,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −51,5 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +97,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +649,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho 713,7 ngày +649,7 ngày
Phải trả 325764,9 ngày +284062,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,46x và khả năng trả lãi chỉ đạt 32,27x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,46x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,46x +0,89x
Khả năng trả lãi 32,27x +33,07x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 95,15x +99,63x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.202,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 95.15x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 145,2 tỷ −428,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 32,27 lần.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 95,15 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 121,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,46x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1.5 101.0 83.8 23.8
Giá vốn hàng bán
0.0 2.2 14.6 20.9 0.0
Lợi nhuận gộp
-0.0 -0.7 86.4 62.9 17.9
Chi phí tài chính
25.6 242.4 156.2 102.1 -27.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.8 22.7 21.0 14.2 -6.4
Lợi nhuận hoạt động
-24.6 -191.8 6.7 9.6 1.6
Lợi nhuận trước thuế
-24.9 -194.7 8.5 7.9 57.8
Lợi nhuận sau thuế
-24.9 -235.3 5.2 1.2 55.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-24.9 -112.4 3.5 -1.6 55.6
EPS cơ bản
-270.69 -1,224.00 39.00 -17.00 617.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VEF, TLG, ILB, MQN, TTT, SDV, UDL, MLC, USD, EGL, BRS, HEP, IN4, SZE, BTU, MTH, UPC, MTV, MPY, DNE, IBD, NUE, UMC, BMD, HHN, MDA, UCT, QNU, MQB, MND, THU, NAU, MBN, VLP, MTL, MTB, UTT, IHK, SAP, DUS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.