IHK
In Hàng Không ·UPCOM ·2022Q4
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, IHK có doanh thu suy giảm (−12,3%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,6 điểm %). Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
| Chỉ tiêu | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q2'20 | Q1'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 44.4 | 39.5 | 34.6 | 29.0 | 19.5 | 49.5 |
| Tăng trưởng | +12% | +14% | +19% | +49% | -61% | — |
| LNST | 1.8 | 0.7 | 0.7 | 0.4 | 0.1 | 0.6 |
| Biên LN ròng | 3.99% | 1.89% | 1.96% | 1.45% | 0.68% | 1.22% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận IHK
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2020Q2 -> 2022Q4
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 18,51%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2020Q2 -> 2022Q4
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,44 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,46 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 7,4 tỷ, chiếm khoảng 22,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2020Q2 -> 2022Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2020Q2 → 2022Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 3,8 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,46x và khả năng trả lãi đạt 68,14x.
Hiện tổng nợ vay ở mức 0,0 tỷ.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2020Q2 -> 2022Q4
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.30x.
Sau khi chi 1,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2020Q2 -> 2022Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,46 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,46x vốn chủ.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
81.5 | 93.0 | 153.7 | 147.5 | 69.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
71.5 | 82.9 | 132.0 | 129.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
10.1 | 10.1 | 21.7 | 17.9 | 8.6 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.5 | 2.9 | 3.6 | 3.0 | -1.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.2 | 10.1 | 13.3 | 11.4 | -6.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-1.2 | -2.7 | 4.9 | 3.4 | 0.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-1.1 | -2.7 | 5.5 | 3.7 | 1.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-1.1 | -2.7 | 4.6 | 3.7 | 0.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-1.1 | -2.7 | 4.6 | 3.7 | 0.7 |
|
EPS cơ bản
|
-501.00 | -1,246.00 | 2,138.00 | 1,719.00 | 270.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VEF, TLG, ILB, MQN, TTT, SDV, UDL, MLC, USD, EGL, BRS, HEP, IN4, SZE, BTU, MTH, UPC, MTV, MPY, DNE, IBD, NUE, UMC, BMD, HHN, MDA, UCT, QNU, MQB, MND, THU, NAU, MBN, VLP, MTL, MTB, UTT, SAP, DUS, HTP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.