TTT

Du lịch - Thương mại Tây Ninh ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 26,61%, +2,62 điểm % YoY
Giá
32,600
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 4.95x
P/B 0.30x
EPS 6,584
BVPS 108,216
ROE 6.3%
ROA 5.9%
Biên LN 19.4%
Vòng Quay TS 0.30x
Đòn bẩy VCSH 1.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TTT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+21,0%) và biên lợi nhuận (+2,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
155 tỷ
+21,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
26,61%
+2,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
41 tỷ
+34,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
51,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 60.2 27.6 32.0 35.3 59.4 21.9 23.2 23.6 55.7 21.3 22.7 24.2
Tăng trưởng +118% -14% -9% -41% +171% -6% -1% -58% +162% -6% -6%
LNST 18.6 3.1 10.9 8.6 22.5 1.5 2.7 4.1 19.0 -6.0 4.9 4.1
Biên LN ròng 30.90% 11.39% 34.00% 24.48% 37.81% 6.98% 11.47% 17.30% 34.20% -28.39% 21.66% 16.97%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TTT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,5 tỷ
Thuế ↑ 2,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 1,8 tỷ
Thuế ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,7% = 24,0% × 0,26 × 1,09
2026Q1 8,6% = 26,6% × 0,30 × 1,06

ROE tăng từ 6,7% lên 8,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 26,6% +2,6pp Vòng quay TS: 0,30x +0,05x Đòn bẩy: 1,06x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+2,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 26,61%, tăng 2,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 6,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,3 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 26,61% +2,6 điểm %
Biên gộp 22,37% +6,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,72% +0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 20,69% −2,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 2,9 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 62,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 23,84% +2,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 9,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +3,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +4,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 24,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 6,6 ngày, số ngày phải thu giảm 9,2 ngày và số ngày phải trả giảm 40,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +24,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 78,0 ngày −9,2 ngày
Tồn kho 26,4 ngày −6,6 ngày
Phải trả 29,6 ngày −40,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 74,8 ngày +24,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 24,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,04x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,83x +2,27x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 24,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 10,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 34,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.83x.

Sau khi chi 0,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 24,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 24,9 tỷ +58,1 tỷ
Capex tiền mặt 0,5 tỷ −0,7 tỷ
FCF TTM +24,4 tỷ +58,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,6 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 26,61% và mở rộng thêm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 51,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,83 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
154.3 124.4 141.6 145.2 64.8
Giá vốn hàng bán
118.7 107.9 116.0 103.2 0.0
Lợi nhuận gộp
35.6 16.5 25.5 42.0 -10.1
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
1.9 2.5 6.2 9.8 -2.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.3 11.0 10.8 10.3 -9.0
Lợi nhuận hoạt động
48.2 29.2 39.0 50.4 6.6
Lợi nhuận trước thuế
53.7 33.0 41.9 51.9 7.6
Lợi nhuận sau thuế
42.9 26.3 33.5 41.4 6.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
30.4 21.0 24.5 26.9 9.1
EPS cơ bản
6,649.00 4,591.00 5,354.00 5,890.00 -1,276.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VEF, TLG, ILB, MQN, SDV, UDL, MLC, USD, EGL, BRS, HEP, IN4, SZE, BTU, MTH, UPC, MTV, MPY, DNE, IBD, NUE, UMC, BMD, HHN, MDA, UCT, QNU, MQB, MND, THU, NAU, MBN, VLP, MTL, MTB, UTT, IHK, SAP, DUS, HTP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.