SAP
In Sách giáo khoa Thành phố Hồ Chí Minh ·UPCOM ·2023Q4
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2024, SAP ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q4'23 | Q4'22 | Q4'21 | Q1'21 | Q4'20 | Q2'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.6 | 0.8 | 1.7 | 1.0 | 2.2 | 1.8 |
| Tăng trưởng | +95% | -51% | +77% | -57% | +24% | — |
| LNST | 0.2 | -0.6 | -0.1 | -0.2 | -0.2 | -0.1 |
| Biên LN ròng | 10.68% | -77.74% | -3.27% | -18.22% | -8.15% | -7.85% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SAP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -14,5% lên -9,7% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2020Q4 -> 2023Q4
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (118,0% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức -21,29%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện -21,29% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2020Q4 -> 2023Q4
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,74 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2020Q4 -> 2023Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2020Q4 → 2023Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,09x và khả năng trả lãi chỉ đạt -105,29x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 281,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,3 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -105,29x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2020Q4 -> 2023Q4
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,2 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.61x.
Sau khi chi 0,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2020Q4 -> 2023Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở -21,3%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -0,8%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -0,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,61 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
7.7 | 8.9 | 7.7 | 2.7 | 6.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
6.9 | 6.9 | 6.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.8 | 2.0 | 1.7 | 0.8 | 1.1 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | -0.1 | -0.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.0 | 2.1 | 1.8 | -1.1 | -1.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-3.4 | -0.3 | -0.4 | -0.4 | -0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-2.7 | 0.2 | -0.3 | -0.2 | -0.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-2.7 | 0.2 | -0.3 | -0.2 | -0.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-2.7 | 0.2 | -0.3 | -0.2 | -0.6 |
|
EPS cơ bản
|
-2,077.00 | 142.00 | -238.00 | -179.96 | -435.89 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VEF, TLG, ILB, MQN, TTT, SDV, UDL, MLC, USD, EGL, BRS, HEP, IN4, SZE, BTU, MTH, UPC, MTV, MPY, DNE, IBD, NUE, UMC, BMD, HHN, MDA, UCT, QNU, MQB, MND, THU, NAU, MBN, VLP, MTL, MTB, UTT, IHK, DUS, HTP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.