SAP

In Sách giáo khoa Thành phố Hồ Chí Minh ·UPCOM ·2023Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE −21,29%
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -671
BVPS 5,396
ROE -9.7%
ROA -6.3%
Biên LN -13.8%
Vòng Quay TS 0.46x
Đòn bẩy VCSH 1.53x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2024, SAP ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
8 tỷ
−13,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−34,88%
−36,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−3 tỷ
−1.559,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
118,0%
Chỉ tiêu Q4'23 Q4'22 Q4'21 Q1'21 Q4'20 Q2'20
Doanh thu 1.6 0.8 1.7 1.0 2.2 1.8
Tăng trưởng +95% -51% +77% -57% +24%
LNST 0.2 -0.6 -0.1 -0.2 -0.2 -0.1
Biên LN ròng 10.68% -77.74% -3.27% -18.22% -8.15% -7.85%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SAP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2022Q4 -14,5% = -18,5% × 0,53 × 1,47
2023Q4 -9,7% = -13,8% × 0,46 × 1,53

ROE tăng từ -14,5% lên -9,7% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -13,8% +4,7pp Vòng quay TS: 0,46x -0,07x Đòn bẩy: 1,53x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -13,76% −36,9 điểm %
Biên gộp 10,96%
Chi phí BH&QL/Doanh thu -5,01%
Ngoài lõi/Doanh thu 16,35%

TTM YoY · 2020Q4 -> 2023Q4

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (118,0% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức -21,29%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -21,29% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2020Q4 -> 2023Q4

ROIC -21,29%
Biên NOPAT -30,00%
Vòng quay vốn đầu tư 0,71 lần
Vốn đầu tư bình quân 7,2 tỷ

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,74 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2020Q4 -> 2023Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Phải trả ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2020Q4 → 2023Q4

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,09x và khả năng trả lãi chỉ đạt -105,29x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 281,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -105,29x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,09x −0,16x
Khả năng trả lãi -105,29x
Tiền mặt/Nợ vay 281,6% +234,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -1,61x

TTM YoY · 2020Q4 -> 2023Q4

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,2 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.61x.

Sau khi chi 0,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2020Q4 -> 2023Q4

CFO TTM 1,1 tỷ
Capex tiền mặt 0,7 tỷ
FCF TTM +0,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở -21,3%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -0,8%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -0,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,61 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
7.7 8.9 7.7 2.7 6.3
Giá vốn hàng bán
6.9 6.9 6.1 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.8 2.0 1.7 0.8 1.1
Chi phí tài chính
0.0 0.1 0.1 -0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.1 0.2 0.2 -0.1 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.0 2.1 1.8 -1.1 -1.5
Lợi nhuận hoạt động
-3.4 -0.3 -0.4 -0.4 -0.6
Lợi nhuận trước thuế
-2.7 0.2 -0.3 -0.2 -0.6
Lợi nhuận sau thuế
-2.7 0.2 -0.3 -0.2 -0.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.7 0.2 -0.3 -0.2 -0.6
EPS cơ bản
-2,077.00 142.00 -238.00 -179.96 -435.89

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VEF, TLG, ILB, MQN, TTT, SDV, UDL, MLC, USD, EGL, BRS, HEP, IN4, SZE, BTU, MTH, UPC, MTV, MPY, DNE, IBD, NUE, UMC, BMD, HHN, MDA, UCT, QNU, MQB, MND, THU, NAU, MBN, VLP, MTL, MTB, UTT, IHK, DUS, HTP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.