VEF

Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 4,80%, −1,47 điểm % YoY
Giá
90,500
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 23.52x
P/B 2.21x
EPS 3,847
BVPS 40,909
ROE 5.0%
ROA 1.8%
Biên LN 224.2%
Vòng Quay TS 0.01x
Đòn bẩy VCSH 2.75x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VEF đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
286 tỷ
−99,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
224,16%
+189,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
641 tỷ
−95,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
146,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 121.6 113.3 46.1 4.9 44,560.2 0.1 4.0 0.2 0.3 6.2 0.2 0.2
Tăng trưởng +7% +146% +849% -100% +35306305% -97% +1515% -8% -96% +2398% 0%
LNST 139.8 -15.4 167.7 348.7 14,873.3 434.4 84.6 108.9 91.6 91.0 116.4 125.0
Biên LN ròng 115.00% -13.55% 363.54% 7174.31% 33.38% 344182.56% 2119.08% 44040.63% 34136.84% 1473.81% 47060.11% 50536.02%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VEF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 3.670,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 16.934,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 3.005,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 16.825,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1.631,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 140,5% = 34,8% × 1,75 × 2,31
2026Q1 5,0% = 224,2% × 0,01 × 2,75

ROE giảm từ 140,5% xuống 5,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 224,2% +189,4pp Vòng quay TS: 0,01x -1,74x Đòn bẩy: 2,75x +0,44x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+189,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 224,16%, tăng 189,4 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 78,7 điểm % và Biên gộp giảm 73,7 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 405,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 14,8 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 224,16% +189,4 điểm %
Biên gộp -35,98% −73,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 78,73% +78,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 396,17% +390,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 151,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 390,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 4,80%, mất 146,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 4,32 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 2.434 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,80% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,80% −146,7 điểm %
Biên NOPAT 213,05% +178,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,02 lần −4,32 lần
Vốn đầu tư bình quân 12.690,0 tỷ +2.434,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,52 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,56 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 12.949,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +11.077,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1.555,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +3.427,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3549,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1037,4 ngày, số ngày phải thu tăng 3994,4 ngày và số ngày phải trả tăng 1482,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 3582,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3994,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 4020,0 ngày +3994,4 ngày
Tồn kho 1046,1 ngày +1037,4 ngày
Phải trả 1483,2 ngày +1482,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 3582,9 ngày +3549,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,56x và khả năng trả lãi đạt 3,16x.

Hiện tiền mặt tương đương 4,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.359,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,56x +0,64x
Khả năng trả lãi 3,16x −347,96x
Tiền mặt/Nợ vay 4,5% −160,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 11,95x +9,89x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7.137,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3.615,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10.752,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11.383,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 11.95x.

Sau khi chi 5.530,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 2.125,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 7.655,6 tỷ −24.268,6 tỷ
Capex tiền mặt 5.530,1 tỷ −11.221,5 tỷ
FCF TTM +2.125,5 tỷ −13.047,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 4,8%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 146,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 189,4 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 224,16% và mở rộng thêm 189,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 11,95 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 146,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
44,714.3 4.6 9.0 1.0 6.3
Giá vốn hàng bán
27,913.7 14.4 17.6 12.9 0.0
Lợi nhuận gộp
16,800.5 -9.8 -8.6 -11.9 -11.4
Chi phí tài chính
292.5 47.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
75.1 0.5 2.3 0.1 -1.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
126.0 8.7 7.0 7.4 -8.1
Lợi nhuận hoạt động
19,351.8 1,188.6 546.1 493.4 381.6
Lợi nhuận trước thuế
19,270.0 1,185.0 544.0 418.3 381.7
Lợi nhuận sau thuế
15,402.5 942.2 434.7 319.6 328.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15,402.5 942.2 434.7 319.6 328.2
EPS cơ bản
92,451.00 5,655.00 2,610.00 1,918.00 1,969.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TLG, ILB, MQN, TTT, SDV, UDL, MLC, USD, EGL, BRS, HEP, IN4, SZE, BTU, MTH, UPC, MTV, MPY, DNE, IBD, NUE, UMC, BMD, HHN, MDA, UCT, QNU, MQB, MND, THU, NAU, MBN, VLP, MTL, MTB, UTT, IHK, SAP, DUS, HTP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.